Kết quả bóng đá trận KuPS (Youth) vs Inter Turku II, 22:30 ngày 07/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 07/08/2026
KuPS (Youth)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Inter Turku II
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

KuPS (Youth) Phút Inter Turku II
Niilo Mattila 21'
22' Sander Korsunov
Joni Kivijarvi 30'
HT 0-0
51' Oliver Repo
Nikke Oksanen 61'
Rasmus Tikkanen 80'
83' Philip Otoo
86' 0 - 1 Vilho Huovila
88' Niilo Kopperoinen
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 12
Hòa 10 42
Bại 13 56
Ghi bàn 72 1910
Mất bàn 76 2415
Điểm 40 78

Chủ = KuPS (Youth) · Khách = Inter Turku II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPS (Youth) (26)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku II (25)
2 (8%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (12%)
7 (27%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (31%)Bại/Bại9 (36%)

Bảng xếp hạng

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22361337511511
Sân nhà112271821811
Sân khách111461930712
6 gần60421316--

Inter Turku II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551232512010
Sân nhà112361521910
Sân khách113261730119
6 gần6123819--

Thành tích đối đầu (3 trận)

KuPS (Youth) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Inter Turku II 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN D3 A10/08/25KuPS (Youth)3-1 (1-1)Inter Turku II3-9-0.754T
FIN D3 A03/06/25Inter Turku II6-1 (1-1)KuPS (Youth)5-8-1.253.75B

Thành tích gần đây — KuPS (Youth)

HHBHBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A30/07/26Jazz Pori2-2 (0-2)KuPS (Youth)11-3-0.753.5H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6-13.5H
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4-0.253.5B
FIN D3 A11/07/26Jyvaskyla JK4-4 (2-2)KuPS (Youth)11-6-1.253.75H
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3-13.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3-1.253.5H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5-1.253.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4+1.253.75T
FIN D3 A29/05/26PK Keski Uusimaa3-0 (2-0)KuPS (Youth)9-2-0.753.5B
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8-13.5B
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8-0.253.25B
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1+0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5+0.254T
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9-0.53.5T
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5-1.253.5B
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7+0.53.75H
FIN D3 A10/04/26KuPS (Youth)1-2 (0-0)Jyvaskyla JK11-6-0.53.5B
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10-0.753.25B

Thành tích gần đây — Inter Turku II

HHBBTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9-13.75H
FIN D3 A24/07/26Tampere United2-2 (2-0)Inter Turku II4-7-1.754H
FIN D3 A18/07/26Inter Turku II1-2 (1-1)SalPa6-7-14B
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5-0.753.75B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4-2.254.25T
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0-13.75B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A24/05/26Inter Turku II2-1 (1-0)PK Keski Uusimaa5-603.75T
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14+14T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5-13.75B
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5B
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2-1.54T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7-0.253.75H
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25B
INT CF07/03/26Ekenas IF Fotboll4-2 (3-2)Inter Turku II---B
INT CF31/01/26Ilves Tampere II3-2 (1-1)Inter Turku II6-7--B
INT CF18/01/26Tampere United0-0 (0-0)Inter Turku II2-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
80
76
Tấn công nguy hiểm
44
34
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
0
3
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPS (Youth) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Inter Turku II (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPS (Youth) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Inter Turku II (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
36
1 Bàn
65
2 Bàn
23
3 Bàn
21
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
1918
B.thắng H2
KuPS (Youth)Inter Turku II

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
22
T/H
00
T/B
10
H/T
22
H/H
33
H/B
00
B/T
11
B/H
75
B/B
KuPS (Youth)Inter Turku II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
02
Thắng 1
66
Hòa
64
Thua 1
56
Thua 2+
KuPS (Youth)Inter Turku II

Thông tin đội bóng

KuPS (Youth) Thông tin Inter Turku II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.902.800.824.000.900.890.250.89
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑1.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.054.202.750.894.000.880.840.250.88
Live111.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.50 ↑1.500.27 ↓0.62 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.013.952.670.944.000.820.820.250.94
Live250.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.053.952.801.104.500.601.050.500.65
Live75.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓1.050.500.65
10BETSớm2.013.952.750.754.000.89---
Live2.07 ↑4.20 ↑2.65 ↓0.83 ↑4.250.84 ↓---
12betSớm2.013.952.670.944.000.820.820.250.94
Live250.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.154.152.410.934.000.830.980.250.78
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.802.580.954.000.850.920.250.90
Live70.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.16 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.024.232.720.864.000.900.830.250.95
Live60.00 ↑8.15 ↑1.07 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.953.902.800.202.503.00---
Live2.10 ↑3.902.62 ↓0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.003.902.700.734.000.790.810.500.71
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.003.932.900.924.000.840.800.250.98
Live29.40 ↑5.37 ↑1.18 ↓3.16 ↑1.500.23 ↓0.56 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.953.902.801.204.500.58---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓0.500.68 ↑---
1xBetSớm2.054.102.871.204.500.620.610.001.22
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.11 ↑1.500.13 ↓0.610.001.32 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.834.000.980.850.250.95
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.004.202.631.204.500.62---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPS (Youth)+1/4100
Inter Turku II-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).