Kết quả bóng đá trận KuPs (W) vs Ilves Tampere (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 21:00 ngày 22/08/2026
KuPs (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Ilves Tampere (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| KuPs (W) | Phút | |
| Laaksonen S. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Aino Rasinen | |
| HT 1-1 | ||
| Gentjana Rochi(Assists:Noora Juusela) (Kiến tạo: Noora Juusela) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| Laura | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 15 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = KuPs (W) · Khách = Ilves Tampere (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Ilves Tampere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
KuPs (W) 11 (85%)Hòa 1 (8%)Ilves Tampere (W) 1 (8%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | +1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | Ilves Tampere (W) | 3-3 (1-2) | KuPs (W) | - | - | H |
| 17/08/24 | KuPs (W) | 8-0 (4-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 03/08/24 | KuPs (W) | 2-0 (2-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/05/24 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 31/08/23 | Ilves Tampere (W) | 1-6 (1-3) | KuPs (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 19/08/23 | KuPs (W) | 7-0 (3-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/06/23 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4 | T |
| 03/06/22 | Ilves Tampere (W) | 0-3 (0-2) | KuPs (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/03/22 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | Ilves Tampere (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 28/08/21 | Ilves Tampere (W) | 0-4 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 06/06/21 | KuPs (W) | 2-0 (1-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KuPs (W)
TBTBBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | HJK Helsinki (W) | 0-1 (0-0) | KuPs (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | HPS (W) | 3-2 (0-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | KuPs (W) | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | +2 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)
BBTHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ilves Tampere (W) | 1-2 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Aland United (W) | 3-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | HPS (W) | 1-2 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Ilves Tampere (W) | 2-2 (1-0) | Gnistan (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | -1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Ilves Tampere (W) | 1-0 (0-0) | HPS (W) | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Ilves Tampere (W) | 3-1 (0-0) | PK-35 RY (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Helsinki B (W) | 1-4 (0-2) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
85
Tấn công
7443
Tấn công nguy hiểm
3219
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T11 H1 B1T1 H1 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Ilves Tampere (W) (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Ilves Tampere (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.25 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.90 ↑ | 6.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.00 | 7.00 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.70 ↓ | 6.20 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 | 6.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 6.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 | 6.50 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.96 | 5.93 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.32 | 4.96 | 5.93 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 1.50 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 5.00 | 6.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.10 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.20 ↑ | 7.48 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.77 | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 7.00 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.