Kết quả bóng đá trận KuPs (W) vs HPS (W), 18:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 19/09/2026
KuPs (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
HPS (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = KuPs (W) · Khách = HPS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
HPS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
HPS (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KuPs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 1.85 ↓ | 4.20 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 1.83 ↓ | 4.20 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.68 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.90 ↓ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | 2.13 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 3.14 ↑ | 1.84 ↓ | 4.57 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.83 ↓ | 4.50 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.