Kết quả bóng đá trận KuPs (W) vs Gnistan (W), 22:30 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:30 ngày 29/08/2026
KuPs (W)
2 Kết thúc HT 2-0 0
Gnistan (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

KuPs (W) Phút Gnistan (W)
Viinikka T. (Assist:Selja Leiwo)(Assists:Selja Leiwo) (Kiến tạo: Selja Leiwo) 1 - 0 26'
Viinikka T. 2 - 0 26'
Gentjana Rochi(Assists:Noora Juusela) (Kiến tạo: Noora Juusela) 3 - 0 34'
HT 2-0
Hahl N. 82'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 01
Bại 02 56
Ghi bàn 54 1311
Mất bàn 16 1515
Điểm 93 1510

Chủ = KuPs (W) · Khách = Gnistan (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPs (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnGnistan (W) (21)
10 (36%)Thắng/Thắng4 (19%)
2 (7%)Thắng/Bại2 (10%)
6 (21%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (14%)Hòa/Bại4 (19%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (11%)Bại/Bại9 (43%)

Bảng xếp hạng

KuPs (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430174373
Sân nhà22004163
Sân khách21013333
6 gần6303911--

Gnistan (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410359166
Sân nhà20023606
Sân khách21012334
6 gần6114711--

Thành tích đối đầu (4 trận)

KuPs (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Gnistan (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8+24T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5+2.54.25T
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--T
FINWC24/01/26KuPs (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)11-5--T

Thành tích gần đây — KuPs (W)

TTBTBBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD122/08/26KuPs (W)2-1 (1-1)Ilves Tampere (W)7-5--T
FIN WD117/08/26HJK Helsinki (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-3-1.253.25T
FIN WD108/08/26HPS (W)3-2 (0-1)KuPs (W)4-3--B
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8+24T
FIN WD118/07/26KuPs (W)1-3 (1-1)Aland United (W)5-2+0.253.25B
FIN WD112/07/26KuPs (W)2-4 (0-1)Ilves Tampere (W)8-3+1.753.5B
FINWC08/07/26KuPs (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)2-5-0.253B
FIN WD104/07/26HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)KuPs (W)3-3--B
FINWC01/07/26Aland United (W)1-2 (1-2)KuPs (W)2-2+0.53.25T
FIN WD127/06/26KuPs (W)5-1 (2-0)VIFK Vaasa (W)9-5--T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5+2.54.25T
FIN WD112/06/26PK-35 Vantaa (W)1-2 (0-1)KuPs (W)1-7+23.75T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6+0.753.25B
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--T
FIN WD117/05/26Aland United (W)1-6 (1-2)KuPs (W)---T
FIN WD109/05/26Ilves Tampere (W)2-3 (1-1)KuPs (W)2-12--T
FIN WD102/05/26KuPs (W)2-1 (1-0)HJK Helsinki (W)2-4--T
FIN WD125/04/26VIFK Vaasa (W)1-2 (0-0)KuPs (W)2-15--T
FIN WD104/04/26KuPs (W)3-1 (2-1)PK-35 Vantaa (W)9-2--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H

Thành tích gần đây — Gnistan (W)

BTBBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD123/08/26Gnistan (W)2-3 (1-0)Aland United (W)6-7--B
FIN WD115/08/26Ilves Tampere (W)1-2 (0-1)Gnistan (W)6-4--T
FIN WD112/08/26Gnistan (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)1-3-2.53.5B
FIN WD125/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)KuPs (W)5-8-24B
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6-0.753.25H
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13-2.54B
FIN WD105/07/26VIFK Vaasa (W)0-1 (0-1)Gnistan (W)2-5--T
FIN WD127/06/26Gnistan (W)3-0 (2-0)PK-35 Vantaa (W)7-4--T
FINWC17/06/26Gnistan (W)0-2 (0-2)KuPs (W)5-5-2.54.25B
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--B
FIN WD131/05/26Gnistan (W)1-4 (0-3)Aland United (W)3-3--B
FIN WD122/05/26KuPs (W)2-1 (0-0)Gnistan (W)8-2--B
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--B
FINWC14/05/26Gnistan (W)0-9 (0-3)PK-35 Vantaa (W)0-14--B
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--B
FIN WD102/05/26Gnistan (W)6-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)3-4--T
FIN WD124/04/26PK-35 Vantaa (W)2-3 (2-2)Gnistan (W)10-8--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--B
FIN WD128/03/26Aland United (W)6-1 (2-1)Gnistan (W)---B
FINWC24/01/26KuPs (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)11-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
79
55
Tấn công nguy hiểm
40
16
Sút ngoài cầu môn
13
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPs (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Gnistan (W) (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPs (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Gnistan (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
KuPs (W)Gnistan (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
KuPs (W)Gnistan (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
93
Thắng 1
11
Hòa
36
Thua 1
38
Thua 2+
KuPs (W)Gnistan (W)

Thông tin đội bóng

KuPs (W) Thông tin Gnistan (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.186.5011.500.963.500.820.932.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.65 ↑2.500.25 ↓0.33 ↓0.002.10 ↑
InterwettenSớm1.226.2510.000.653.501.05---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.185.208.000.793.750.81---
Live1.21 ↑5.00 ↓7.80 ↓0.85 ↑3.500.79 ↓---
SbobetSớm1.195.307.801.053.500.751.032.000.77
Live1.06 ↓7.70 ↑20.00 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓0.30 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.175.7011.000.953.750.790.812.000.93
Live1.23 ↑5.15 ↓8.80 ↓0.90 ↓3.500.84 ↑0.85 ↑1.750.89 ↓
LadbrokesSớm1.285.756.500.332.502.00---
Live1.22 ↓5.758.50 ↑0.40 ↑2.501.80 ↓---
18BetSớm1.146.509.500.764.000.760.762.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑2.500.10 ↓5.24 ↑0.500.07 ↓
BwinSớm1.275.756.750.853.500.83---
Live1.275.756.750.853.500.83---
1xBetSớm1.186.1012.700.753.500.971.232.500.58
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓2.72 ↑0.250.25 ↓
Bet 365Sớm1.176.2512.000.983.500.830.832.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓2.50 ↑0.250.26 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPs (W)+2Chưa có trận cùng mức
Gnistan (W)-2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).