Kết quả bóng đá trận KuPs vs Shamrock Rovers, 22:00 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 22:00 ngày 27/08/2026
KuPs 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shamrock Rovers
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
KuPs
Shamrock Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Patrik Kolaric
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - John O'Reilly-O'Sullivan
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Gustav Engvall, ra Joslyn Luyeye-Lutumba
63'
🔁 Thay người: vào Graham Burke, ra Jonathan Afolabi
63'
🔁 Thay người: vào Jack Byrne, ra John O'Reilly-O'Sullivan
65'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Healy
🔁 Thay người: vào Akseli Puukko, ra Saku Savolainen
🔁 Thay người: vào Saikou Touray, ra Valentin Gasc
73'
🟨 Thẻ vàng - Roberto Lopes
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Graham Burke 1-0
82'
🔁 Thay người: vào Adam Brennan, ra Dylan Watts
82'
🔁 Thay người: vào Michael Noonan, ra Aaron Greene
🟨 Thẻ vàng - Brahima Magassa
🔁 Thay người: vào Jaime Moreno, ra Piotr Parzyszek
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Edward McGinty
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| 29' | John O'Reilly-O'Sullivan | |
| 29' | ||
| 29' | O'Reilly-O'Sullivan J. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gustav Engvall ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba | 59' ⇄ | |
| ▲ Engvall G. ▼ | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Graham Burke ▼ Jonathan Afolabi | |
| 63' ⇄ | ▲ Jack Byrne ▼ John O'Reilly-O'Sullivan | |
| 63' ⇄ | ▲ Burke G. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Byrne J. ▼ | |
| 65' | Matthew Healy | |
| 65' | M.Healy | |
| ▲ Akseli Puukko ▼ Saku Savolainen | 69' ⇄ | |
| ▲ Saikou Touray ▼ Valentin Gasc | 69' ⇄ | |
| ▲ Puukko A. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Touray S. ▼ | 69' ⇄ | |
| 74' | Roberto Lopes | |
| Roberto Lopes 0 - 1 ⚽ | 75' | |
| 82' ⇄ | ▲ Adam Brennan ▼ Dylan Watts | |
| 82' ⇄ | ▲ Michael Noonan ▼ Aaron Greene | |
| Brahima Magassa | 87' | |
| ▲ Jaime Moreno ▼ Piotr Parzyszek | 88' ⇄ | |
| 90+3' | Edward McGinty | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = KuPs · Khách = Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 18 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KuPs 0 (0%)Hòa 1 (100%)Shamrock Rovers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — KuPs
BHTBHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KuPs | 2-4 (1-3) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | B |
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Lahti | 1-2 (1-2) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HHBTTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic | 2-2 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (3-2) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
KuPs
Shamrock Rovers
1Johannes Kreidl4Kasim Adams4Kasim Nuhu6Saku Savolainen25Clinton Antwi28Brahima Magassa8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc16Tommi Jyry21Joslyn Luyeye-Lutumba24Bob Nii Armah20Piotr Parzyszek1Edward McGinty3Enda Stevens4Roberto Lopes5CLee Grace7Dylan Watts8Matthew Healy22Tunmise Sobowale24William Fitzgerald26John O'Reilly-O'Sullivan9Aaron Greene18Jonathan Afolabi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 4Kasim Nuhu
- 6Saku Savolainen▼ Rời sân 69'
- 8Petteri Pennanen C
- 10Valentin Gasc▼ Rời sân 69'
- 16Tommi Jyry
- 20Piotr Parzyszek▼ Rời sân 88'
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba▼ Rời sân 59'
- 24Bob Nii Armah
- 25Clinton Antwi
- 28Brahima Magassa🟨 Thẻ vàng 87'
Khách · 352
- 1Edward McGinty🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 3Enda Stevens
- 4Roberto Lopes⚽ Phản lưới 75' · 🟨 Thẻ vàng 74'
- 5Lee Grace C
- 7Dylan Watts▼ Rời sân 82'
- 8Matthew Healy🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 9Aaron Greene▼ Rời sân 82'
- 18Jonathan Afolabi▼ Rời sân 63'
- 22Tunmise Sobowale
- 24William Fitzgerald
- 26John O'Reilly-O'Sullivan🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
14
Sút bóng
95
Sút cầu môn
42
Tấn công
9474
Tấn công nguy hiểm
5961
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
23
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Shamrock Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1901 |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | Tallaght Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Nuutinen | HLV | Stephen Bradley |
| Kuopio | Khu vực | DUBLIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.98 | 3.28 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.98 | 2.90 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.80 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.45 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.62 ↑ | 100.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.65 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.06 | 3.58 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 125.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.37 | 3.18 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.10 ↑ | 89.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.16 | 3.18 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.62 ↑ | 30.96 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 1.25 | 0.17 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.52 | 3.52 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 0.56 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↓ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shamrock Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).