Kết quả bóng đá trận KuPs vs IFK Mariehamn, 19:00 ngày 23/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
KuPs 2 Kết thúc HT 1-3 4
IFK Mariehamn
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| Taneli Hamalainen | 3' | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Adam Larsson(Assists:Jonathan Svedberg) (Kiến tạo: Jonathan Svedberg) | |
| Gustav Engvall 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 13' | Noah Nurmi | |
| 14' | ⚽ 1 - 2 Jonathan Svedberg | |
| 19' | Foster Gyamfi | |
| 42' | ⚽ 1 - 3 Ludvig Richtner(Assists:Jelle van der Heyden) (Kiến tạo: Jelle van der Heyden) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Clinton Antwi ▼ Ricardo Araujo | 46' ⇄ | |
| ▲ Tommi Jyry ▼ Arttu Heinonen | 46' ⇄ | |
| ▲ Petteri Pennanen ▼ Niilo Kujasalo | 46' ⇄ | |
| 47' ⇄ | ▲ Anttoni Huttunen ▼ Arvid Bergvik | |
| Piotr Parzyszek(Assists:Clinton Antwi) (Kiến tạo: Clinton Antwi) 2 - 3 ⚽ | 59' | |
| 62' | ⚽ 2 - 4 Ludvig Richtner(Assists:Viktor Widlund) (Kiến tạo: Viktor Widlund) | |
| ▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Thomas Klemetsen Jakobsen ▼ Viktor Widlund | |
| ▲ Jaime Moreno ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Leo Andersson ▼ Adam Larsson | |
| 90' ⇄ | ▲ Tuomas Koivisto ▼ Samson Ngulube | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = KuPs · Khách = IFK Mariehamn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 17 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 26 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KuPs 13 (65%)Hòa 5 (25%)IFK Mariehamn 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | KuPs | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 18/06/25 | IFK Mariehamn | 1-0 (0-0) | KuPs | +1 | 2.75 | B |
| 23/04/25 | KuPs | 4-1 (2-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/08/24 | KuPs | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/06/24 | IFK Mariehamn | 1-3 (0-2) | KuPs | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/23 | IFK Mariehamn | 1-1 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/06/23 | KuPs | 0-1 (0-1) | IFK Mariehamn | +1 | 2.5 | B |
| 30/04/23 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/22 | KuPs | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | IFK Mariehamn | 1-1 (0-0) | KuPs | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/21 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/05/21 | KuPs | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/09/20 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | KuPs | +1 | 2.75 | T |
| 22/08/20 | KuPs | 2-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.75 | T |
| 22/09/19 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | KuPs | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/19 | KuPs | 0-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/19 | IFK Mariehamn | 3-4 (3-0) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/10/18 | IFK Mariehamn | 1-2 (1-1) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — KuPs
HTBHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Lahti | 1-2 (1-2) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Mariehamn | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Ilves Tampere | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | AC Oulu | -1 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | -1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
KuPs
IFK Mariehamn
1CJohannes Kreidl23Arttu Lotjonen29Akseli Puukko30Ricardo Araujo33Taneli Hamalainen13Niilo Kujasalo22Saikou Touray9Gustav Engvall17Arttu Heinonen21Joslyn Luyeye-Lutumba20Piotr Parzyszek1Kevin Lund2CNoah Nurmi27Ludvig Richtner31Samson Ngulube53Foster Gyamfi8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut11Jonathan Svedberg14Arvid Bergvik23Viktor Widlund7Adam Larsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johannes Kreidl C
- 9Gustav Engvall⚽ Ghi bàn 11'
- 13Niilo Kujasalo▼ Rời sân 46'
- 17Arttu Heinonen▼ Rời sân 46'
- 20Piotr Parzyszek⚽ Ghi bàn 59'
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba▼ Rời sân 71'
- 22Saikou Touray
- 23Arttu Lotjonen
- 29Akseli Puukko▼ Rời sân 65'
- 30Ricardo Araujo▼ Rời sân 46'
- 33Taneli Hamalainen🟨 Thẻ vàng 3'
Khách · 4231
- 1Kevin Lund
- 2Noah Nurmi C🟨 Thẻ vàng 13'
- 7Adam Larsson⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 77'
- 8Jelle van der Heyden🎯 Kiến tạo 42'
- 11Jonathan Svedberg⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 14Arvid Bergvik▼ Rời sân 47'
- 20Emmanuel Patut
- 23Viktor Widlund🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 65'
- 27Ludvig Richtner⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 62'
- 31Samson Ngulube▼ Rời sân 90'
- 53Foster Gyamfi🟨 Thẻ vàng 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
85
Tấn công
15563
Tấn công nguy hiểm
9117
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
669268
TL chuyền bóng thành công
90%69%
Phạm lỗi
810
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2810
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.08
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
IFK Mariehamn (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1919 |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | Wiklof Holding Arena |
| 5000 | Sức chứa | 1500 |
| Miika Nuutinen | HLV | Gary Williams |
| Kuopio | Khu vực | IFK Mariehamn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.88 | 9.06 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.50 ↓ | 7.30 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.83 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.84 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 6.10 | 9.20 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.60 | 9.80 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 92.70 ↑ | 10.87 ↑ | 1.01 ↓ | 5.93 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 6.10 | 9.20 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 6.30 | 9.90 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.83 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.60 | 8.20 | 0.86 | 3.25 | 1.02 | 0.95 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 13.20 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 1.03 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 10.00 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 7.86 | 12.45 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 1.00 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 30.21 ↑ | 8.76 ↑ | 1.10 ↓ | 3.93 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.16 | 6.10 | 9.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.40 ↓ | 7.50 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 1.13 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 6.25 | 9.50 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 6.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.90 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.77 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 3.55 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.67 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Mariehamn | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).