Kết quả bóng đá trận KuPs vs Gnistan Helsinki, 00:00 ngày 30/10/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 00:00 ngày 30/10/2026
KuPs 1 Kết thúc HT 1-0 1
Gnistan Helsinki
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Savolainen S. (Kiến tạo: Valentin Gasc) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 27' | Perez D. | |
| Gasc V. R. | 31' | |
| ▲ Parzyszek P. ▼ | 43' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 9 | 8 |
Chủ = KuPs · Khách = Gnistan Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 17 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 16 | 4 |
Đội hình
KuPs
Gnistan Helsinki
1Kreidl J.6Savolainen S.25Antwi C.28Magassa B.33Hamalainen T.10Gasc V. R.14Pasanen S.9Engvall G.21Luyeye-Lutumba J.24Bob Nii Armah11Moreno Ciorciari J. J.1Virtanen O.3Ruxi7Artur Atarah14Eremenko S.19Milovanov B.67Obileye A.11Perez D.15Gabriel Europaeus26Eremenko R.31Adam Jouhi10Latonen J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kreidl J.
- 6Savolainen S.⚽ Ghi bàn 15'
- 9Engvall G.
- 10Gasc V. R.🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Moreno Ciorciari J. J.
- 14Pasanen S.
- 21Luyeye-Lutumba J.
- 24Bob Nii Armah
- 25Antwi C.
- 28Magassa B.
- 33Hamalainen T.
Khách · 541
- 1Virtanen O.
- 3Ruxi
- 7Artur Atarah
- 10Latonen J.
- 11Perez D.🟨 Thẻ vàng 27'
- 14Eremenko S.
- 15Gabriel Europaeus
- 19Milovanov B.
- 26Eremenko R.
- 31Adam Jouhi
- 67Obileye A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
252168
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
58
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
126
Chuyền dài
910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Nuutinen | HLV | Jussi Leppalahti |
| Kuopio | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.00 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.37 | 4.60 ↑ | 5.60 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.40 ↑ | -0.75 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.30 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.25 | 6.70 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 33.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.25 | 6.70 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.55 | 5.90 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.13 | 5.90 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 1.35 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 6.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gnistan Helsinki | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).