Kết quả bóng đá trận KuPs vs CS Universitatea Craiova, 22:00 ngày 06/08/2026
UEFA Europa League · 22:00 ngày 06/08/2026
KuPs 1 Kết thúc HT 0-1 1
CS Universitatea Craiova
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
KuPs
CS Universitatea Craiova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ondrej Berka
32'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Clinton Antwi
38'
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Baiaram 0-1, kiến tạo: Adrian Rusu
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Alexandru Cicaldau
59'
🔁 Thay người: vào Assad Al Hamlawi, ra Steven Nsimba
59'
🔁 Thay người: vào Matei David, ra Stefan Baiaram
🔁 Thay người: vào Calvin Kabuye, ra Bob Nii Armah
🔁 Thay người: vào Saku Savolainen, ra Valentin Gasc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Piotr Parzyszek, ra Akseli Puukko
68'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Rusu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jaime Moreno 1-1, kiến tạo: Tommi Jyry
🔁 Thay người: vào Arttu Heinonen, ra Joslyn Luyeye-Lutumba
73'
🔁 Thay người: vào Heriberto Tavares, ra Monday Etim
🔁 Thay người: vào Saku Heiskanen, ra Clinton Antwi
🟨 Thẻ vàng - Saku Heiskanen
90+5'
🔁 Thay người: vào Cristian Baluta, ra Anzor Mekvabishvili
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| Bob Nii Armah 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Bob Nii Armah 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Clinton Antwi | 36' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Stefan Baiaram(Assists:Adrian Rusu) (Kiến tạo: Adrian Rusu) | |
| HT 0-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Alexandru Cicaldau | |
| 59' ⇄ | ▲ Assad Al Hamlawi ▼ Steven Nsimba | |
| 59' ⇄ | ▲ Matei David ▼ Stefan Baiaram | |
| ▲ Calvin Kabuye ▼ Bob Nii Armah | 60' ⇄ | |
| ▲ Saku Savolainen ▼ Valentin Gasc | 60' ⇄ | |
| ▲ Piotr Parzyszek ▼ Akseli Puukko | 60' ⇄ | |
| 68' | Adrian Rusu | |
| Jaime Moreno(Assists:Tommi Jyry) (Kiến tạo: Tommi Jyry) 3 - 1 ⚽ | 72' | |
| ▲ Arttu Heinonen ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Heriberto Tavares ▼ Monday Etim | |
| ▲ Saku Heiskanen ▼ Clinton Antwi | 83' ⇄ | |
| Saku Heiskanen | 88' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Cristian Baluta ▼ Anzor Mekvabishvili | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 11 | 7 |
| Điểm | 5 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = KuPs · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — KuPs
TBTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
THBBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
KuPs
CS Universitatea Craiova
12Hemmo Riihimaki4Kasim Adams25CClinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko10Valentin Gasc22Saikou Touray16Tommi Jyry21Joslyn Luyeye-Lutumba24Bob Nii Armah11Jaime Moreno21Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau7Steven Nsimba10Stefan Baiaram12Monday Etim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kasim Adams
- 10Valentin Gasc▼ Rời sân 60'
- 11Jaime Moreno⚽ Ghi bàn 72'
- 12Hemmo Riihimaki
- 16Tommi Jyry🎯 Kiến tạo 72'
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba▼ Rời sân 73'
- 22Saikou Touray
- 24Bob Nii Armah⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 60'
- 25Clinton Antwi C🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 83'
- 28Brahima Magassa
- 29Akseli Puukko▼ Rời sân 60'
Khách · 343
- 5Anzor Mekvabishvili▼ Rời sân 90+5'
- 6Vladimir Screciu
- 7Steven Nsimba▼ Rời sân 59'
- 10Stefan Baiaram⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 59'
- 11Nicusor Bancu C
- 12Monday Etim▼ Rời sân 73'
- 17Juan Carlos Morales
- 20Alexandru Cicaldau▼ Rời sân 59'
- 21Laurentiu Popescu
- 24Nikola Stevanovic
- 28Adrian Rusu🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
48
Sút cầu môn
14
Tấn công
9586
Tấn công nguy hiểm
5534
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1324
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
70
Quả ném biên
2619
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
CS Universitatea Craiova (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Miika Nuutinen | HLV | Filipe Coelho |
| Kuopio | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.98 | 1.93 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.10 ↑ | 2.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.94 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.93 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.25 | 2.07 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 19.60 ↑ | 1.01 ↓ | 16.55 ↑ | 7.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.97 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.17 | 1.98 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.34 | 1.96 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.19 | 2.16 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.57 ↑ | 1.11 ↓ | 10.96 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.54 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CS Universitatea Craiova | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).