Kết quả bóng đá trận KUPS Akatemia II vs Yllatys, 23:45 ngày 26/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 26/08/2026
KUPS Akatemia II 0 Kết thúc HT 0-2 3
Yllatys
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| KUPS Akatemia II | Phút | |
| Alvari Sallinen | 26' | |
| 28' | Lassi Laakkonen | |
| 33' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Ali Matari | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 Aaro Martikainen | |
| 71' | Jone Ahonen | |
| Aleksi Laitinen | 82' | |
| Roope Kolehmainen | 90+3' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 25 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = KUPS Akatemia II · Khách = Yllatys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KUPS Akatemia II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KUPS Akatemia II 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yllatys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | T |
Thành tích gần đây — KUPS Akatemia II
BTBBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Zulimanit | 5-0 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 05/08/26 | KUPS Akatemia II | 2-1 (1-0) | Toivalan Urheilijat | - | - | T |
| 29/07/26 | KUPS Akatemia II | 2-7 (0-5) | Kings | - | - | B |
| 24/07/26 | PK-37 Iisalmi | 1-0 (0-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 15/07/26 | KUPS Akatemia II | 1-0 (0-0) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | B |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 21/05/26 | KUPS Akatemia II | 5-3 (3-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | T |
| 29/04/26 | KUPS Akatemia II | 1-2 (0-1) | NiemU | - | - | B |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 15/04/26 | KUPS Akatemia II | 2-2 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yllatys
TBTBBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Toivalan Urheilijat | 0-3 (0-0) | Yllatys | - | - | T |
| 22/07/26 | Jippo II | 3-1 (1-0) | Yllatys | - | - | B |
| 17/06/26 | Zulimanit | 0-2 (0-0) | Yllatys | - | - | T |
| 11/06/26 | Yllatys | 0-1 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | B |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | B |
| 24/04/26 | Toivalan Urheilijat | 1-4 (0-1) | Yllatys | - | - | T |
| 03/09/25 | Kings | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | B |
| 28/08/25 | Yllatys | 1-1 (0-0) | NiemU | - | - | H |
| 20/08/25 | NiemU | 0-0 (0-0) | Yllatys | - | - | H |
| 14/08/25 | Yllatys | 0-3 (0-2) | Jippo II | - | - | B |
| 08/08/25 | Zulimanit | 3-2 (2-0) | Yllatys | - | - | B |
| 01/08/25 | Toivalan Urheilijat | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | B |
| 26/07/25 | Yllatys | 2-0 (2-0) | Warkaus | - | - | T |
| 18/06/25 | Yllatys | 1-0 (1-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 11/06/25 | Jippo II | 3-1 (3-0) | Yllatys | - | - | B |
| 03/06/25 | Yllatys | 2-2 (1-0) | Zulimanit | - | - | H |
| 14/05/25 | Kings | 2-5 (1-1) | Yllatys | - | - | T |
| 09/05/25 | Yllatys | 1-1 (0-1) | NiemU | - | - | H |
| 04/05/25 | PK-37 Iisalmi | 4-0 (3-0) | Yllatys | - | - | B |
| 16/04/25 | Zulimanit | 1-1 (1-1) | Yllatys | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
32
Sút bóng
915
Sút cầu môn
36
Tấn công
7788
Tấn công nguy hiểm
2349
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
8 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KUPS Akatemia II (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Yllatys (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KUPS Akatemia II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.70 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 53.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 2.80 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 | 2.50 ↓ | 0.64 ↓ | 4.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.80 | 2.77 | 0.97 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.25 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.20 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 4.10 ↑ | 2.85 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.80 | 2.77 | 0.95 | 4.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.54 | 2.50 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.87 | 2.90 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.87 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.15 | 0.75 | 3.75 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.87 | 3.36 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 29.13 ↑ | 11.92 ↑ | 1.04 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 4.10 | 2.87 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.40 | 3.03 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.33 | 3.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.