Kết quả bóng đá trận Kumla vs Vanersborgs IF, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 08/08/2026
Kumla 2 Kết thúc HT 1-0 1
Vanersborgs IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kumla | Phút | |
| Amin Gorgol 1 - 0 ⚽ | 41+6' | |
| HT 1-0 | ||
| Dennis Lindgren 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 18 | 6 | 26 | 24 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 5 |
Chủ = Kumla · Khách = Vanersborgs IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kumla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 9 (47%) |
Bảng xếp hạng
Kumla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 37 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 24 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Vanersborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 20 | 51 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 22 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 29 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kumla 1 (20%)Hòa 3 (60%)Vanersborgs IF 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Vanersborgs IF | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 06/06/25 | Kumla | 1-1 (1-1) | Vanersborgs IF | +0.25 | 3 | H |
| 24/08/24 | Kumla | 1-1 (1-1) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 28/04/24 | Vanersborgs IF | 1-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kumla
BBTHHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IK Tord | 2-0 (1-0) | Kumla | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Grebbestads IF | 2-1 (0-1) | Kumla | -0.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | +0.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Motala AIF FK | 0-0 (0-0) | Kumla | -0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Ahlafors IF | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Kumla | 0-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Kumla | 0-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 18/04/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Kumla | - | - | T |
| 03/04/26 | Kumla | 2-0 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Kumla | 2-0 (1-0) | Savedalens IF | - | - | T |
| 25/10/25 | Savedalens IF | 1-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
| 11/10/25 | Kumla | 4-3 (3-1) | IK Kongahalla | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/10/25 | Kumla | 3-2 (1-2) | Grebbestads IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vanersborgs IF
HTBHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Vanersborgs IF | 3-3 (2-1) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 27/06/26 | Vanersborgs IF | 1-0 (0-0) | Stenungsunds IF | -0.75 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | Grebbestads IF | 4-3 (1-3) | Vanersborgs IF | -0.75 | 3 | B |
| 16/06/26 | Vanersborgs IF | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | -0.75 | 3 | H |
| 05/06/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Vanersborgs IF | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Motala AIF FK | 2-0 (2-0) | Vanersborgs IF | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Vanersborgs IF | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | - | - | B |
| 01/05/26 | Vanersborg FK | 1-2 (0-1) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Vanersborgs IF | 1-2 (1-1) | Skara FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ahlafors IF | 3-0 (3-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Vanersborgs IF | 1-4 (0-2) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | FBK Karlstad | 3-0 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | B |
| 12/10/25 | Vanersborgs IF | 2-1 (2-1) | Herrestads AIF | -0.5 | 3 | T |
| 05/10/25 | Vanersborgs IF | 8-3 (3-2) | Tidaholms GoIF | - | - | T |
| 28/09/25 | Motala AIF FK | 4-2 (2-1) | Vanersborgs IF | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Vanersborgs IF | 2-0 (2-0) | IF Haga | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kumla (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Vanersborgs IF (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kumla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUV
Vanersborgs IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kumla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.65 ↓ | 3.65 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.40 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.75 ↓ | 3.70 ↓ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.70 | 3.60 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.74 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.46 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.55 | 3.46 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 1.09 | 3.25 | 0.66 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.65 | 1.09 | 3.25 | 0.66 | 1.05 | 0.75 | 0.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.