Kết quả bóng đá trận Kumla vs IFK Skovde FK, 00:00 ngày 05/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 05/09/2026
Kumla Kết thúc sớm --:--:--
IFK Skovde FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 18 | 3 | 26 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 16 |
Chủ = Kumla · Khách = IFK Skovde FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kumla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kumla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 37 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 24 | 8 | 12 |
IFK Skovde FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 | 24 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 17 | 7 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 20 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kumla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.85 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.70 | 3.85 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.85 ↑ | 1.55 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.90 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.53 | 0.84 | 3.00 | 0.68 | 0.65 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.92 | 4.00 | 1.57 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.62 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 5.22 ↑ | 4.05 ↑ | 1.51 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kumla | -1 | 0 | 0 | 1 |
| IFK Skovde FK | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).