Kết quả bóng đá trận Kumla vs Husqvarna, 23:30 ngày 21/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:30 ngày 21/08/2026
Kumla 2 Kết thúc HT 0-3 6
Husqvarna
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Kumla | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Hampus Israelsson | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Ayomide Jibodu | |
| 23' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 3 Ayomide Jibodu | |
| HT 0-3 | ||
| Pontus Borehed 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 60' | ⚽ 1 - 4 | |
| 62' | ⚽ 1 - 5 Benjamin Lindblad | |
| 69' | ⚽ 1 - 6 Arab A. | |
| 81' | ||
| Simon Karlsson 2 - 6 ⚽ | 88' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 26 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 28 |
Chủ = Kumla · Khách = Husqvarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kumla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Kumla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 17 | 24 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Husqvarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 3 | 0 | 38 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 20 | 6 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 4 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kumla 0 (0%)Hòa 0 (0%)Husqvarna 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Kumla
BTBBTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stenungsunds IF | 5-0 (2-0) | Kumla | - | - | B |
| 08/08/26 | Kumla | 2-1 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 01/08/26 | IK Tord | 2-0 (1-0) | Kumla | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Grebbestads IF | 2-1 (0-1) | Kumla | -0.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | +0.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Motala AIF FK | 0-0 (0-0) | Kumla | -0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Ahlafors IF | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Kumla | 0-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Kumla | 0-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 18/04/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Stenungsunds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Kumla | - | - | T |
| 03/04/26 | Kumla | 2-0 (1-0) | Grebbestads IF | - | - | T |
| 29/03/26 | Vanersborgs IF | 1-3 (0-1) | Kumla | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Kumla | 2-0 (1-0) | Savedalens IF | - | - | T |
| 25/10/25 | Savedalens IF | 1-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | B |
Thành tích gần đây — Husqvarna
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Husqvarna | 1-0 (0-0) | Skara FC | - | - | T |
| 09/08/26 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | T |
| 02/07/26 | Husqvarna | 0-0 (0-0) | Lidkopings FK | +2 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-0) | Vanersborg FK | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Malmslatts AIK | 1-5 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | T |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Skara FC | 1-1 (0-1) | Husqvarna | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 03/04/26 | Husqvarna | 4-0 (2-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | T |
| 21/03/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
915
Sút cầu môn
410
Tấn công
4255
Tấn công nguy hiểm
2022
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kumla (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Husqvarna (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kumla (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUV
Husqvarna (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kumla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.48 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.62 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.49 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.17 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.55 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.85 ↑ | 1.55 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.49 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.63 | 1.47 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.14 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.53 | 3.61 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.58 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.47 | 3.58 | 1.61 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.23 ↑ | 12.37 ↑ | 1.03 ↓ | 2.46 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.79 | 3.75 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.62 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.