Kết quả bóng đá trận Kulykiv vs Veres, 19:00 ngày 16/09/2026
Cúp Ukraina · 19:00 ngày 16/09/2026
Kulykiv 0 Kết thúc HT 0-1 1
Veres
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Kulykiv | Phút | |
| 36' | ||
| 36' | Semen Vovchenko | |
| 44' | ||
| Volkov D. | 44' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Kharatin I. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 15 |
Chủ = Kulykiv · Khách = Veres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kulykiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Veres (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kulykiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.56 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.25 | 1.51 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.43 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.15 | 1.52 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.39 | 0.78 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 87.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.85 | 4.54 | 1.39 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.55 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.