Kết quả bóng đá trận Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny, 20:30 ngày 30/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 20:30 ngày 30/08/2026
Kulykiv
5 Kết thúc HT 2-0 1
Ahrobiznes TSK Romny
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Kulykiv Phút Ahrobiznes TSK Romny
Mykyta Sharabura 1 - 0 4'
Sharabura M. 2 - 0 4'
Ruslan Malskyi 3 - 0 5'
Malskyi R. 4 - 0 6'
HT 2-0
47' 4 - 1 Andriy Riznyk
Sergij Kopyl 5 - 1 80'
Sergij Kopyl 6 - 1 80'
Oleg Panasyuk 7 - 1 86'
Oleg Panasyuk 8 - 1 86'
Roman Lisovyk 9 - 1 89'
Roman Lisovyk 10 - 1 89'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 01 24
Bại 11 13
Ghi bàn 85 2213
Mất bàn 45 1015
Điểm 64 2313

Chủ = Kulykiv · Khách = Ahrobiznes TSK Romny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kulykiv (38)Hiệp 1 / Cả trậnAhrobiznes TSK Romny (16)
15 (39%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (26%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (13%)Hòa/Hòa5 (31%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (8%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Kulykiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021546418683
Sân nhà159422912313
Sân khách151212356371
6 gần6411107--

Ahrobiznes TSK Romny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52125978
Sân nhà31112347
Sân khách21013639
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Kulykiv 0 (0%)Hòa 1 (50%)Ahrobiznes TSK Romny 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/02/26Ahrobiznes TSK Romny3-2 (0-0)Kulykiv---B
INT CF20/02/25Kulykiv1-1 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---H

Thành tích gần đây — Kulykiv

TBTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC23/08/26Kulykiv2-1 (0-0)Palmira Odesa---T
UKR D215/08/26FC Victoria Mykolaivka2-1 (1-0)Kulykiv4-4--B
UKR D208/08/26Kulykiv2-1 (0-0)Prykarpattya Ivano Frankivsk7-4--T
UKR D201/08/26FC Chernigiv1-1 (1-0)Kulykiv2-2--H
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--T
UKR D331/05/26Lokomotiv Kyiv1-2 (0-0)Kulykiv---T
UKR D322/05/26Real Pharma Ovidiopol0-3 (0-1)Kulykiv---T
UKR D316/05/26Kulykiv2-2 (1-1)FC Bukovyna Chernivtsi II---H
UKR D310/05/26FC Vilkhivtsi0-2 (0-0)Kulykiv---T
UKR D306/05/26Kulykiv1-0 (1-0)FC Uzhgorod---T
UKR D302/05/26Lisne0-3 (0-0)Kulykiv---T
UKR D325/04/26Kulykiv2-0 (1-0)Atlet Kiev---T
UKR D319/04/26Skala 1911 Stryi0-3 (0-2)Kulykiv---T
UKR D312/04/26Kulykiv1-2 (0-2)Niva Vinica---B
UKR D308/04/26Nyva Ternopil B0-5 (0-3)Kulykiv---T
UKR D304/04/26Kulykiv1-1 (1-1)Polissya Zhytomyr B---H
UKR D321/03/26Lisne0-3 (0-0)Kulykiv---T
INT CF13/03/26Kulykiv0-0 (0-0)FC Victoria Mykolaivka---H
INT CF11/03/26Podillya Khmelnytskyi0-0 (0-0)Kulykiv---H
INT CF04/03/26Metalurh Zaporizhya1-1 (1-0)Kulykiv---H

Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny

THTTBHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC21/08/26Rebel Kyiv0-4 (0-3)Ahrobiznes TSK Romny---T
UKR D214/08/26Ahrobiznes TSK Romny0-0 (0-0)Lokomotiv Kyiv3-4--H
UKR D208/08/26Kolos Kovalivka II1-2 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny---T
UKR D231/07/26Ahrobiznes TSK Romny2-0 (1-0)FK Yarud Mariupol10-2+0.252T
UKR D225/07/26Ahrobiznes TSK Romny0-3 (0-0)SC Poltava5-3--B
INT CF08/07/26Nyva Ternopil1-1 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---H
INT CF01/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-1 (1-1)Ahrobiznes TSK Romny---B
UKR D109/06/26Ahrobiznes TSK Romny2-2 (0-1)Kudrivka2-2-0.252H
UKR D105/06/26Kudrivka0-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny5-3-0.752.75H
UKR D201/06/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (1-0)FC Chernigiv6-4--T
UKR D223/05/26Prykarpattya Ivano Frankivsk1-1 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny7-3--H
UKR D216/05/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (0-0)FC Victoria Mykolaivka3-10--T
UKR D210/05/26Probiy Horodenka1-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---B
UKR D201/05/26FK Yarud Mariupol4-0 (2-0)Ahrobiznes TSK Romny3-2--B
UKR D226/04/26Ahrobiznes TSK Romny1-0 (0-0)FC Inhulets Petrove2-6--T
UKR D219/04/26Metalurh Zaporizhya1-6 (1-4)Ahrobiznes TSK Romny3-2--T
UKR D212/04/26Ahrobiznes TSK Romny1-2 (0-1)Chernomorets Odessa---B
UKR D208/04/26UCSA2-1 (2-0)Ahrobiznes TSK Romny2-602B
UKR D204/04/26Ahrobiznes TSK Romny2-0 (2-0)FC Vorskla Poltava7-5--T
UKR D228/03/26Podillya Khmelnytskyi0-1 (0-1)Ahrobiznes TSK Romny---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ahrobiznes TSK Romny (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
KulykivAhrobiznes TSK Romny

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KulykivAhrobiznes TSK Romny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
55
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
03
Thua 2+
KulykivAhrobiznes TSK Romny

Thông tin đội bóng

Kulykiv Thông tin Ahrobiznes TSK Romny
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.403.052.851.202.500.55---
Live2.10 ↓3.15 ↑3.30 ↑1.202.500.55---
10BETSớm2.143.103.050.942.250.74---
Live2.04 ↓3.20 ↑3.35 ↑0.942.250.74---
WewbetSớm2.232.953.030.982.250.760.910.250.83
Live1.94 ↓3.02 ↑3.64 ↑0.982.250.80 ↑0.94 ↑0.500.84 ↑
LadbrokesSớm2.373.002.801.252.500.57---
Live2.00 ↓3.10 ↑3.30 ↑1.252.500.57---
18BetSớm2.403.102.600.902.250.680.720.000.85
Live2.05 ↓3.15 ↑3.35 ↑0.91 ↑2.250.74 ↑0.91 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm2.152.963.110.992.250.740.860.250.85
Live1.95 ↓3.26 ↑3.42 ↑0.95 ↓2.250.79 ↑0.96 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm2.352.952.751.202.500.57---
Live2.00 ↓3.10 ↑3.30 ↑1.202.500.58 ↑---
1xBetSớm2.223.103.061.232.500.580.930.250.82
Live1.10 ↓6.77 ↑47.00 ↑2.78 ↑4.500.25 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.103.103.201.002.250.800.880.250.93
Live2.20 ↑3.00 ↓3.10 ↓1.002.250.800.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.302.882.801.202.500.57---
Live2.00 ↓3.00 ↑3.40 ↑1.202.500.57---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.