Kết quả bóng đá trận Kultsu Lappeenranta vs Hauppauge, 22:30 ngày 06/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 06/08/2026
Kultsu Lappeenranta 5 Kết thúc HT 2-1 3
Hauppauge
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kultsu Lappeenranta | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 1 Joona Pasi | |
| Aleksi Mykrä 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| Joona Kiili 2 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 2 Joona Pasi | |
| Akseli Kinnunen 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 68' | ⚽ 3 - 3 Owais Khatib | |
| Erkka Partanen 4 - 3 ⚽ | 80' | |
| Erkka Partanen 5 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 37 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 5 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = Kultsu Lappeenranta · Khách = Hauppauge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kultsu Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Kultsu Lappeenranta 4 (80%)Hòa 0 (0%)Hauppauge 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/22 | Hauppauge | 4-1 (3-0) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 11/06/21 | Kultsu Lappeenranta | 4-2 (1-1) | Hauppauge | - | - | T |
| 28/09/19 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (4-0) | Hauppauge | - | - | T |
| 03/07/19 | Hauppauge | 0-3 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 01/08/18 | Hauppauge | 1-5 (1-2) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kultsu Lappeenranta
BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | PeKa | 4-1 (1-0) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 09/07/26 | Kultsu Lappeenranta | 4-0 (2-0) | STPS | - | - | T |
| 02/07/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-2 (1-1) | MiPK | - | - | T |
| 25/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 8-0 (1-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 17/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | T |
| 10/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-0 (1-0) | LAUTP | - | - | T |
| 05/06/26 | KoPa | 2-2 (0-2) | Kultsu Lappeenranta | - | - | H |
| 28/05/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-1 (2-1) | KJP | - | - | T |
| 20/05/26 | MP II | 1-2 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 13/05/26 | Kultsu Lappeenranta | 1-1 (0-0) | Edustus IPS | - | - | H |
| 06/05/26 | HAPK | 0-4 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 29/04/26 | Kultsu Lappeenranta | 0-2 (0-1) | PeKa | - | - | B |
| 19/09/25 | LAUTP | 2-3 (1-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 06/09/25 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (2-0) | STPS | - | - | T |
| 07/08/25 | Kultsu Lappeenranta | 8-0 (4-0) | LaPa | - | - | T |
| 15/07/25 | Kultsu Lappeenranta | 3-1 (3-1) | PeKa | - | - | T |
| 03/07/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | MiPK | - | - | T |
| 25/06/25 | Edustus IPS | 0-6 (0-2) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 19/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 1-0 (1-0) | LAUTP | - | - | T |
| 12/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | KoPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hauppauge
TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | KJP | 0-2 (0-1) | Hauppauge | - | - | T |
| 14/09/22 | Hauppauge | 4-1 (3-0) | Kultsu Lappeenranta | - | - | T |
| 09/09/22 | RPS Lions | 2-5 (1-2) | Hauppauge | - | - | T |
| 10/08/22 | Hauppauge | 4-0 (0-0) | SavU | - | - | T |
| 13/07/22 | Kumu STPS | 4-1 (1-0) | Hauppauge | - | - | B |
| 11/06/22 | Hauppauge | 3-1 (1-0) | KoPa | - | - | T |
| 03/06/22 | Hauppauge | 9-0 (2-0) | RPS Lions | - | - | T |
| 10/04/22 | Hauppauge | 3-1 (3-0) | LaPa | - | - | T |
| 27/03/22 | Hauppauge | 4-2 (2-2) | JäPS/47 | - | - | T |
| 19/03/22 | LaPa | 2-1 (1-0) | Hauppauge | - | - | B |
| 02/10/21 | Hauppauge | 0-2 (0-2) | Union Plaani | - | - | B |
| 17/09/21 | Liry | 0-6 (0-1) | Hauppauge | - | - | T |
| 11/09/21 | KyPa | 1-1 (1-1) | Hauppauge | - | - | H |
| 13/08/21 | Edustus IPS | 5-1 (4-1) | Hauppauge | - | - | B |
| 28/07/21 | KyPa | 1-0 (0-0) | Hauppauge | - | - | B |
| 24/07/21 | Hauppauge | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | T |
| 23/06/21 | Hauppauge | 1-4 (0-2) | Ri Pa | - | - | B |
| 19/06/21 | SavU | 4-0 (2-0) | Hauppauge | - | - | B |
| 11/06/21 | Kultsu Lappeenranta | 4-2 (1-1) | Hauppauge | - | - | B |
| 26/09/20 | Union Plaani | 2-1 (1-1) | Hauppauge | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1823
Sút cầu môn
1010
Tấn công
7686
Tấn công nguy hiểm
4761
Sút ngoài cầu môn
813
Đá phạt trực tiếp
410
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
53
Quả ném biên
2424
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kultsu Lappeenranta (17 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hauppauge (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kultsu Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.50 | 3.60 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 3.30 | 0.69 | 4.25 | 0.64 | 0.62 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.40 | 3.65 | 0.94 | 4.25 | 0.86 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.25 | 5.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.70 | 4.10 | 0.74 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 5.20 ↑ | 4.90 ↑ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.05 | 0.93 | 4.25 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.82 | 3.21 | 0.77 | 3.75 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.45 | 4.05 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.05 ↑ | 31.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 4.10 | 1.01 | 4.25 | 0.60 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 82.00 ↑ | 3.28 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.62 | 4.39 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 28.62 ↑ | 2.51 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.80 | 5.25 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.48 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 3.90 ↓ | 9.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kultsu Lappeenranta | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hauppauge | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).