Kết quả bóng đá trận Kufstein vs FC Pinzgau Saalfelden, 00:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 25/07/2026
Kufstein 1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
FC Pinzgau Saalfelden
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Kufstein | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Kufstein · Khách = FC Pinzgau Saalfelden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kufstein | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 14 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
47
Sút cầu môn
25
Tấn công
7073
Tấn công nguy hiểm
3626
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kufstein (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC Pinzgau Saalfelden (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kufstein | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 | 3.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 3.88 | 5.80 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.53 ↓ | 7.10 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.05 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.91 ↑ | 8.88 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.31 | 2.95 | 1.06 | 3.25 | 0.70 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.53 ↑ | 6.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.96 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.33 ↑ | 7.45 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 8.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 | 9.50 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.59 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.65 ↑ | 3.10 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.80 ↑ | 8.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.72 | 2.55 | 1.16 | 3.25 | 0.61 | 0.95 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.84 ↑ | 9.18 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.