Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs Obolon Kiev, 19:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 15/08/2026
Kudrivka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Obolon Kiev
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Kudrivka | Phút | |
| Artur Dumanyuk | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Denys Ustymenko ▼ Taras Liakh | |
| 46' ⇄ | ▲ Nazar Fedorivsky ▼ Kyrylo Barantsov | |
| ▲ Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko ▼ Denys Svityukha | 46' ⇄ | |
| Artur Dumanyuk | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Maksym Chekh ▼ Taras Moroz | |
| ▲ Kyrylo Sigeyev ▼ Oleksandr Belyaev | 57' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Andrii Matkevych ▼ Artem Shulyanskyi | |
| ▲ Kaya Makosso ▼ Yevhen Smyrnyi | 68' ⇄ | |
| ▲ Kostyantyn Bychek ▼ Ivan Petryak | 68' ⇄ | |
| 70' | Kyrylo Prokopchuk | |
| 74' ⇄ | ▲ Roman Volokhatyi ▼ Dmytro Myshnov | |
| 75' | Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko | |
| 87' | Dmytro Kapinus | |
| ▲ Reynaldino Verley ▼ Raymond Frimpong Owusu | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 15 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = Kudrivka · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kudrivka 2 (50%)Hòa 1 (25%)Obolon Kiev 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/10/25 | Kudrivka | 1-0 (1-0) | Obolon Kiev | 0 | 2.25 | T |
| 08/07/25 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kudrivka
HBTBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Livyi Bereh | 0-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | FC Shakhtar Donetsk | 5-1 (1-1) | Kudrivka | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | -1.75 | 3 | B |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -2 | 3 | B |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Veres | 1-4 (0-2) | Kudrivka | - | - | T |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
HBBHTTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Kudrivka
Obolon Kiev
37CAnton Yashkov22Bogdan Veklyak25Mykola Oharkov42Evgeniy Pasich69Yurii Potimkov8Yevhen Smyrnyi19Artur Dumanyuk21Oleksandr Belyaev7Ivan Petryak20Denys Svityukha24Raymond Frimpong Owusu12Kyrylo Barantsov2Dmytro Kapinus28Pavlo Polegenko30Kyrylo Prokopchuk44Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko4Taras Moroz10COleg Slobodyan15Dmytro Myshnov13Igor Medynsky14Artem Shulyanskyi90Taras Liakh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Ivan Petryak▼ Rời sân 68'
- 8Yevhen Smyrnyi▼ Rời sân 68'
- 19Artur Dumanyuk🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 54'
- 20Denys Svityukha▼ Rời sân 46'
- 21Oleksandr Belyaev▼ Rời sân 57'
- 22Bogdan Veklyak
- 24Raymond Frimpong Owusu▼ Rời sân 88'
- 25Mykola Oharkov
- 37Anton Yashkov C
- 42Evgeniy Pasich
- 69Yurii Potimkov
Khách · 4123
- 2Dmytro Kapinus🟨 Thẻ vàng 87'
- 4Taras Moroz▼ Rời sân 57'
- 10Oleg Slobodyan C
- 12Kyrylo Barantsov▼ Rời sân 46'
- 13Igor Medynsky
- 14Artem Shulyanskyi▼ Rời sân 68'
- 15Dmytro Myshnov▼ Rời sân 74'
- 28Pavlo Polegenko
- 30Kyrylo Prokopchuk🟨 Thẻ vàng 70'
- 44Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko🟨 Thẻ vàng 75'
- 90Taras Liakh▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
76
Sút cầu môn
14
Tấn công
7864
Tấn công nguy hiểm
3229
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kudrivka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Obolon Kiev (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Vasyl Baranov | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.94 | 2.57 | 0.67 | 2.00 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.23 | 2.94 | 2.57 | 0.67 | 2.00 | 0.95 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.50 | 0.88 | 2.00 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.23 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.45 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 1.95 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.41 | 0.79 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 10.31 ↑ | 1.36 ↓ | 4.03 ↑ | 1.84 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.23 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.30 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.83 | 2.74 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 2.92 | 2.23 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.65 ↑ | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.30 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.30 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.55 ↓ | 3.40 ↑ | 7.03 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.77 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 17.37 ↑ | 1.09 ↓ | 9.62 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.37 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 2.95 | 2.32 | 1.12 | 2.25 | 0.67 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.18 ↓ | 7.09 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.88 | 2.38 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kudrivka | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Obolon Kiev | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).