Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs Kolos Kovalyovka, 17:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 20/09/2026
Kudrivka 2 Kết thúc HT 1-2 3
Kolos Kovalyovka
🟨 5 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Kudrivka | Phút | |
| 12' ⇄ | ▲ Daniil Khrypchuk ▼ | |
| 13' ⇄ | ▲ Daniil Khrypchuk ▼ | |
| Smyrnyi E. (Kiến tạo: Artur Dumanyuk) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 19 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Kudrivka · Khách = Kolos Kovalyovka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
Kolos Kovalyovka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
34
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vasyl Baranov | HLV | Ruslan Kostyshin |
| Khu vực | Kolos Kovalyovka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.05 | 1.89 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.53 ↑ | 3.05 | 1.76 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.10 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.88 | 1.04 | 2.25 | 0.72 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.35 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.88 | 1.04 | 2.25 | 0.72 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.01 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.07 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 193.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.48 | 3.30 | 2.03 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kudrivka | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Kolos Kovalyovka | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).