Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs FC Shakhtar Donetsk, 23:00 ngày 12/12/2026
Ngoại hạng Ukraina · 23:00 ngày 12/12/2026
Kudrivka Sắp đá --:--:--
FC Shakhtar Donetsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Kudrivka · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| Vasyl Baranov | HLV | Arda Turan |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 19.50 | 6.60 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 19.50 | 6.60 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -2.25 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 18.00 | 7.45 | 1.13 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 | 7.45 | 1.13 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.