Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs FC Bukovyna chernivtsi, 19:30 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 17/10/2026
Kudrivka 4 Kết thúc HT 2-0 1
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Kudrivka | Phút | |
| Denys Svityukha (Kiến tạo: Kaya Makosso) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Artur Dumanyuk 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 8 | 11 |
Chủ = Kudrivka · Khách = FC Bukovyna chernivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
Kudrivka
FC Bukovyna chernivtsi
37Anton Yashkov17Serdyuk M.22Bogdan Veklyak42Pasich E.91Maksym Melnychuk14Kaya Makosso19Artur Dumanyuk50Dmytro Semenov7Petryak I.20Denys Svityukha24Owusu R.94German Penkov3Mykyta Bezugly5Vladyslav Pryymak24Busko A.95Stasyuk P.44Vadym Vitenchuk20Zaderaka M.25Vitaliy Grusha7Kozhushko O.11Vitaliy Dakhnovskyi97Ilyin O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Petryak I.
- 14Kaya Makosso🎯 Kiến tạo 3'
- 17Serdyuk M.
- 19Artur Dumanyuk⚽ Ghi bàn 15'
- 20Denys Svityukha⚽ Ghi bàn 3'
- 22Bogdan Veklyak
- 24Owusu R.
- 37Anton Yashkov
- 42Pasich E.
- 50Dmytro Semenov
- 91Maksym Melnychuk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
10
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vasyl Baranov | HLV | Sergiy Shishenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 3.82 | 1.45 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.05 ↑ | 1.42 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.40 | 1.44 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 53.00 ↑ | 0.93 | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.67 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.58 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.90 ↓ | 1.72 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.44 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.53 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 52.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.05 | 4.02 | 1.57 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.12 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.80 ↑ | 25.00 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.42 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.