Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs Chernomorets Odessa, 18:00 ngày 07/11/2026
Ngoại hạng Ukraina · 18:00 ngày 07/11/2026
Kudrivka 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chernomorets Odessa
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 4°C
Diễn biến trận đấu
| Kudrivka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Smyrnyi E. (Kiến tạo: Denys Svityukha) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 21' | ||
| 21' | Robakidze G. | |
| Denys Svityukha | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 25 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 8 |
Chủ = Kudrivka · Khách = Chernomorets Odessa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kudrivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 13 |
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Kudrivka
Chernomorets Odessa
1Lavuta K.22Bogdan Veklyak42Pasich E.50Dmytro Semenov91Maksym Melnychuk6Vechurko M.10Rodion Plaksa19Artur Dumanyuk20Denys Svityukha8Smyrnyi E.24Owusu R.12Chijioke Aniagboso24Moses Jarju27Pushkaryov O.60Melnychenko M.74M.Faryna18Robakidze G.30Jobe M.5Vasyl Kurko7Alefirenko D.19Kogut M.99Christian Mba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lavuta K.
- 6Vechurko M.
- 8Smyrnyi E.⚽ Ghi bàn 9'
- 10Rodion Plaksa
- 19Artur Dumanyuk
- 20Denys Svityukha🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 22Bogdan Veklyak
- 24Owusu R.
- 42Pasich E.
- 50Dmytro Semenov
- 91Maksym Melnychuk
Khách · 4231
- 5Vasyl Kurko
- 7Alefirenko D.
- 12Chijioke Aniagboso
- 18Robakidze G.🟨 Thẻ vàng 21'
- 19Kogut M.
- 24Moses Jarju
- 27Pushkaryov O.
- 30Jobe M.
- 60Melnychenko M.
- 74M.Faryna
- 99Christian Mba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kudrivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi-Chornomorets | |
| 0 | Sức chứa | 34362 |
| Vasyl Baranov | HLV | Roman Grygorchuk |
| Khu vực | Odessa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.12 | 2.43 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.30 ↑ | 1.63 ↓ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.64 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.90 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.59 ↓ | 2.88 ↓ | 5.80 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.61 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.59 ↓ | 2.88 ↓ | 5.80 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 4.45 ↑ | 3.35 ↑ | 1.74 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.80 | -0.75 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 290.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.98 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kudrivka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chernomorets Odessa | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).