Kết quả bóng đá trận Kuching FA vs Tampines Rovers FC, 20:00 ngày 07/10/2026
ASEAN Club Championship · 20:00 ngày 07/10/2026
Kuching FA 2 Kết thúc HT 0-1 2
Tampines Rovers FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kuching FA | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Nabel Yoshitaka Furusawa | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Nabel Yoshitaka Furusawa | |
| HT 0-1 | ||
| Peres Gabriel 1 - 2 ⚽ | 87' | |
| Gabriel Peres (Kiến tạo: Ryan Lambert) 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 Kazama K. | |
| Peres Gabriel 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| Gabriel Peres (Kiến tạo: Joao Pedro) 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 11 |
Chủ = Kuching FA · Khách = Tampines Rovers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuching FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Sút bóng
299
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
164
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
511276
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
67
Việt vị
31
Cứu thua
14
Quả ném biên
3012
Chuyền dài
2717
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Tampines Rovers FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuching FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tampines Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3580 |
| Aidil Sharin Sahak | HLV | Noh Rahman |
| Khu vực | Singapore |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.91 | 4.35 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.55 ↑ | 6.10 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.70 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.18 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 7.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 69.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.50 | 4.22 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.67 ↑ | 1.30 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.89 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.