Kết quả bóng đá trận Kuching FA vs Kelantan WTS FC, 18:45 ngày 10/10/2026
Cúp FA Malaysia · 18:45 ngày 10/10/2026
Kuching FA 4 Kết thúc HT 2-1 1
Kelantan WTS FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Kuching FA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 19 |
| Điểm | 5 | 3 | 21 | 11 |
Chủ = Kuching FA · Khách = Kelantan WTS FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuching FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kelantan WTS FC (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuching FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aidil Sharin Sahak | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 13.00 | 0.67 | 3.50 | 0.67 | 0.67 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.50 | 11.00 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.14 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.50 | 21.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 | 8.00 ↑ | 16.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.10 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 64.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.75 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 21.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.75 | 12.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 8.60 | 10.50 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.66 | 1.75 | 1.11 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.06 ↑ | 23.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.