Kết quả bóng đá trận Kubikenborgs IF vs Taftea IK, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 15/08/2026
Kubikenborgs IF 3 Kết thúc HT 3-0 1
Taftea IK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Kubikenborgs IF | Phút | |
| Alexander Larsson 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Axel Nasholm 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Axel Nasholm 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 83' | ⚽ 3 - 1 Ludvig Markgren | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = Kubikenborgs IF · Khách = Taftea IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kubikenborgs IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Taftea IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kubikenborgs IF 2 (100%)Hòa 0 (0%)Taftea IK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/25 | Kubikenborgs IF | 5-0 (3-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 26/04/25 | Taftea IK | 0-1 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kubikenborgs IF
TBBTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Lucksta IF | 1-3 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | +0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Taftea IK
BBTBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Taftea IK | 0-2 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 08/08/26 | Bodens BK | 2-1 (2-1) | Taftea IK | - | - | B |
| 01/08/26 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 26/07/26 | Umea FC | 1-0 (0-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 27/06/26 | Taftea IK | 1-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | H |
| 19/06/26 | Storfors AIK | 0-4 (0-2) | Taftea IK | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Taftea IK | 3-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | IFK Umea | 1-5 (0-4) | Taftea IK | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 16/05/26 | Bodens BK | 2-3 (2-1) | Taftea IK | - | - | T |
| 10/05/26 | Taftea IK | 6-1 (4-1) | Storfors AIK | - | - | T |
| 02/05/26 | Umea FC Academy | 1-5 (0-2) | Taftea IK | - | - | T |
| 25/04/26 | Taftea IK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 08/02/26 | Taftea IK | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 16/10/25 | Boden City | 0-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | T |
| 11/10/25 | Taftea IK | 3-0 (0-0) | Bergnasets AIK | +0.5 | 3.25 | T |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kubikenborgs IF (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Taftea IK (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kubikenborgs IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Taftea IK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kubikenborgs IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.15 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.35 ↓ | 2.75 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 4.01 | 3.07 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.78 ↓ | 2.57 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.62 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.00 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↓ | 2.60 ↓ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.38 | 2.59 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.40 ↑ | 2.62 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.65 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.28 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 ↓ | 2.69 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.