Kết quả bóng đá trận Kuala Lumpur City F.C. vs DPMM FC, 16:30 ngày 29/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 16:30 ngày 29/08/2026
Kuala Lumpur City F.C. 1 Kết thúc HT 0-0 0
DPMM FC
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 9
Diễn biến trận đấu
| Kuala Lumpur City F.C. | Phút | |
| 8' | Aguinaldo A. | |
| 10' | Amani Aguinaldo | |
| 17' | ||
| Azizi K. | 17' | |
| Baqiuddin Shamsudin | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kumaahran Sathasivam ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad | 46' ⇄ | |
| Adam Nor Azlin | 49' | |
| Adam Nor Azlin | 49' | |
| ▲ Selvakumaran Sharvin ▼ Reagy Baah Ofosu | 58' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdul Hariz ▼ Azwan Ali Rahman | |
| 64' ⇄ | ▲ Hakeme Yazid Said ▼ Nick Swirad | |
| 64' ⇄ | ▲ Jordan Murray ▼ Oscar Alexander Santis Cayax | |
| ▲ Ibrahim Manusi ▼ Kenny Pallraj Davaragi | 68' ⇄ | |
| ▲ Ahmad Hazwan Bakri ▼ Baqiuddin Shamsudin | 68' ⇄ | |
| Kamal Azizi | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Nurikhwan Othman ▼ Ebenezer Abban | |
| 72' ⇄ | ▲ Dalberto Luan Belo ▼ Farris Izdiham | |
| Ibrahim Manusi | 77' | |
| Gary Steven | 90+1' | |
| Paulo Josue(Assists:Kamal Azizi) (Kiến tạo: Kamal Azizi) 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 13 |
Chủ = Kuala Lumpur City F.C. · Khách = DPMM FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuala Lumpur City F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Kuala Lumpur City F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 20 | - | - |
DPMM FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kuala Lumpur City F.C. 2 (100%)Hòa 0 (0%)DPMM FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-0 (2-0) | DPMM FC | +1.5 | 3 | T |
| 22/09/25 | DPMM FC | 0-4 (0-1) | Kuala Lumpur City F.C. | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Kuala Lumpur City F.C.
BBHBTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-6 (0-2) | Kuching FA | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Kuching FA | 1-0 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-2 (2-1) | Negeri Sembilan | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Johor Darul Takzim | 7-0 (2-0) | Kuala Lumpur City F.C. | -2.5 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | Kelantan United | 0-2 (0-1) | Kuala Lumpur City F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Johor Darul Takzim | 4-1 (0-0) | Kuala Lumpur City F.C. | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-4 (0-2) | Johor Darul Takzim | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-3 (0-1) | Selangor | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-1 (1-0) | Melaka FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Terengganu | 0-1 (0-0) | Kuala Lumpur City F.C. | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-0 (2-0) | DPMM FC | +1.5 | 3 | T |
| 15/02/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-1 (0-1) | Terengganu | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Terengganu | 1-1 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | PDRM | 1-1 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +2.25 | 3.25 | H |
| 25/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 2-0 (0-0) | Perak | +2.75 | 4 | T |
| 18/01/26 | Perak | 2-0 (1-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +1.5 | 3 | B |
| 14/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-1 (0-1) | Penang | +1 | 3 | B |
| 09/01/26 | Sabah | 1-1 (0-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-2 (1-0) | Star City | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/12/25 | Kuala Lumpur City F.C. | 1-1 (1-1) | Kuching FA | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — DPMM FC
TBBHBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Penang | 0-1 (0-0) | DPMM FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Arema FC | 2-0 (2-0) | DPMM FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Persib Bandung | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | DPMM FC | 2-2 (0-1) | Tampines Rovers FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Penang | 2-1 (0-1) | DPMM FC | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Sabah | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Star City | 3-1 (1-1) | DPMM FC | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | DPMM FC | 2-2 (2-1) | Kuching FA | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Negeri Sembilan | 2-2 (1-0) | DPMM FC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | DPMM FC | 0-3 (0-1) | Johor Darul Takzim | -3.75 | 4.75 | B |
| 27/02/26 | Kelantan United | 0-3 (0-2) | DPMM FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-0 (2-0) | DPMM FC | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Kuching FA | 3-1 (2-0) | DPMM FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | DPMM FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-0) | Melaka FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Kelantan Red Warrior | 0-2 (0-1) | DPMM FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/01/26 | Terengganu | 1-0 (1-0) | DPMM FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | DPMM FC | 2-5 (1-2) | Selangor | -1 | 3.25 | B |
| 03/01/26 | DPMM FC | 3-1 (0-0) | PDRM | +1 | 3 | T |
Đội hình
Kuala Lumpur City F.C.
DPMM FC
3Adam Nor Azlin4Kamal Azizi6Syazwan Andik7Muhammad Syafiq bin Ahmad9Giancarlo Gallifuoco10Reagy Baah Ofosu13Eqhwan A.13Ameerul Eqhwan19Baqiuddin Shamsudin20Gary Steven21Kenny Pallraj Davaragi28CPaulo Josue4Ebenezer Abban5Amani Aguinaldo7CAzwan Ali Rahman9Danial Asri10Miguel Oliveira11Muhammad Toha12Haimie Anak Nyaring18Oscar Alexander Santis Cayax20Nick Swirad29Farris Izdiham42Felipe Aspegren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Adam Nor Azlin🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 4Kamal Azizi🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 71'
- 6Syazwan Andik
- 7Muhammad Syafiq bin Ahmad▼ Rời sân 46'
- 9Giancarlo Gallifuoco
- 10Reagy Baah Ofosu▼ Rời sân 58'
- 13Eqhwan A.
- 13Ameerul Eqhwan
- 19Baqiuddin Shamsudin🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 68'
- 20Gary Steven🟥 Thẻ đỏ 90+1'
- 21Kenny Pallraj Davaragi▼ Rời sân 68'
- 28Paulo Josue C⚽ Ghi bàn 90+3'
Khách
- 4Ebenezer Abban▼ Rời sân 72'
- 5Amani Aguinaldo🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 10'
- 7Azwan Ali Rahman C▼ Rời sân 64'
- 9Danial Asri
- 10Miguel Oliveira
- 11Muhammad Toha
- 12Haimie Anak Nyaring
- 18Oscar Alexander Santis Cayax▼ Rời sân 64'
- 20Nick Swirad▼ Rời sân 64'
- 29Farris Izdiham▼ Rời sân 72'
- 42Felipe Aspegren
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
41
Sút bóng
616
Sút cầu môn
25
Tấn công
110118
Tấn công nguy hiểm
5063
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuala Lumpur City F.C. (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
DPMM FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kuala Lumpur City F.C. (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
DPMM FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kuala Lumpur City F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dollah Salleh | HLV | Jamie McAllister |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 2.59 | 3.20 | 0.87 | 1.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.00 | 0.35 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.20 | 8.40 | 1.00 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.66 ↓ | 3.36 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.20 | 7.40 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.90 ↓ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.36 | 3.00 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 8.50 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.82 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 8.35 | 0.36 | 2.50 | 1.74 | 0.96 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.21 ↓ | 5.67 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuala Lumpur City F.C. | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| DPMM FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).