Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs JaPS, 22:30 ngày 11/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 11/09/2026
KTP Kotka 3 Kết thúc HT 1-0 0
JaPS
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| KTP Kotka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Joni Makela (Kiến tạo: Otto Eloluoto) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 7 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 23 | 13 |
Chủ = KTP Kotka · Khách = JaPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KTP Kotka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 10 (25%) |
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
JaPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 2 | 10 | 18 | 29 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 10 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 19 | 10 | 6 |
Đội hình
KTP Kotka
JaPS
3Agyei D.4Chibuzor C.7Joni Makela8Mustapha Coker10Forsell P.13Nathaniel Tahmbi18Eloluoto O.22Rangel29Aapo Ruohio30Puhakainen L.33Maksym Zhuk3Peetu Haikonen4Nikki J.8Heidari R.9Aleksi Ristola11Emil Pallas13Sainio A.14Selander R.15Dahlfors O.20Olander H.36Topi Valtonen41Salo J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Agyei D.
- 4Chibuzor C.
- 7Joni Makela⚽ Ghi bàn 21'
- 8Mustapha Coker
- 10Forsell P.
- 13Nathaniel Tahmbi
- 18Eloluoto O.🎯 Kiến tạo 21'
- 22Rangel
- 29Aapo Ruohio
- 30Puhakainen L.
- 33Maksym Zhuk
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
23
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
33
Việt vị
31
Quả ném biên
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
JaPS (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KTP Kotka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Arto Tolsa Areena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Teemu Kankkunen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.65 | 6.10 | 0.93 | 3.25 | 0.69 | 0.79 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.35 ↑ | 7.60 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 6.10 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.90 | 6.40 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.43 | 6.20 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 6.50 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.68 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 8.29 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.85 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KTP Kotka | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| JaPS | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).