Kết quả bóng đá trận KT Reykjavik (W) vs Dalvik Reynir (W), 23:00 ngày 16/08/2026
2 Deild Nữ (Iceland) · 23:00 ngày 16/08/2026
KT Reykjavik (W) 3 Kết thúc HT 0-3 5
Dalvik Reynir (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| KT Reykjavik (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 1 - 3 ⚽ | 75' | |
| 2 - 3 ⚽ | 87' | |
| 88' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 90' | |
| 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90' | ⚽ 4 - 5 | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 10 | 35 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 30 | 25 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = KT Reykjavik (W) · Khách = Dalvik Reynir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KT Reykjavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
119
Tấn công
118121
Tấn công nguy hiểm
4454
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KT Reykjavik (W) (11 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 3.27 bàn/trận
Dalvik Reynir (W) (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KT Reykjavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.25 | 4.10 | 2.45 | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.76 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.43 | 2.48 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 4.10 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.20 | 4.00 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.