Kết quả bóng đá trận KSS Kotwica Kornik vs Chemik Bydgoszcz, 22:30 ngày 28/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
KSS Kotwica Kornik 4 Kết thúc HT 2-0 1
Chemik Bydgoszcz
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| KSS Kotwica Kornik | Phút | |
| 35' | ||
| Kamil Chilinski 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 38' | Karbowski A. | |
| Kamil Chilinski 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Kamil Chilinski 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Kamil Chilinski 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 1 Wiktor Bednarek | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 11 | 13 |
Chủ = KSS Kotwica Kornik · Khách = Chemik Bydgoszcz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KSS Kotwica Kornik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — KSS Kotwica Kornik
BBHBBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Victoria Wrzesnia | 1-0 (0-0) | KSS Kotwica Kornik | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | KSS Kotwica Kornik | 0-1 (0-0) | Baltyk Koszalin | +0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | KSS Kotwica Kornik | 2-2 (1-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | H |
| 08/08/26 | Flota Swinoujscie | 2-0 (1-0) | KSS Kotwica Kornik | - | - | B |
| 01/08/26 | KSS Kotwica Kornik | 2-6 (1-2) | KTS-K Luzino | - | - | B |
| 25/07/26 | KSS Kotwica Kornik | 1-2 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 18/07/26 | KSS Kotwica Kornik | 6-1 (0-0) | Gornik Konin | - | - | T |
| 21/03/26 | KSS Kotwica Kornik | 1-1 (1-1) | Obra Koscian | - | - | H |
| 18/10/25 | MKS Huragan Pobiedziska | 0-1 (0-0) | KSS Kotwica Kornik | - | - | T |
| 11/10/25 | KSS Kotwica Kornik | 5-1 (3-1) | Piast Kobylnica | - | - | T |
| 27/09/25 | KSS Kotwica Kornik | 3-0 (1-0) | KS Mieszko Gniezno | - | - | T |
| 13/09/25 | KSS Kotwica Kornik | 2-1 (0-0) | Kania Gostyn | - | - | T |
| 02/09/25 | KSS Kotwica Kornik | 1-0 (1-0) | Polonia Golina | - | - | T |
| 31/08/25 | KSS Kotwica Kornik | 1-0 (1-0) | Polonia Golina | - | - | T |
| 23/08/25 | Gornik Konin | 0-5 (0-3) | KSS Kotwica Kornik | - | - | T |
| 17/08/25 | KSS Kotwica Kornik | 5-1 (3-1) | Wiara Lecha Poznan | - | - | T |
| 15/08/25 | Obra Koscian | 0-3 (0-3) | KSS Kotwica Kornik | - | - | T |
| 26/07/25 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (0-0) | KSS Kotwica Kornik | - | - | T |
| 07/06/25 | KSS Kotwica Kornik | 2-2 (0-1) | Pogon Szczecin II | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/25 | Cartusia | 2-2 (2-0) | KSS Kotwica Kornik | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz
HBBHHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 1-1 (0-1) | Flota Swinoujscie | - | - | H |
| 19/08/26 | KTS-K Luzino | 3-1 (1-0) | Chemik Bydgoszcz | -2 | 3.5 | B |
| 14/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 1-4 (1-4) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 08/08/26 | Lech II Poznan | 1-1 (1-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | H |
| 01/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 3-3 (1-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 22/04/26 | Orleta Aleksandrow Kujawski | 0-2 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 07/02/26 | Wikielec | 3-2 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 30/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Mustang Ostaszewo | - | - | H |
| 20/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (2-0) | Lokietek Brzesc Kujawski | - | - | T |
| 08/06/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (1-0) | Unia Solec Kujawski | - | - | T |
| 19/04/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | H |
| 29/03/25 | Lokietek Brzesc Kujawski | 2-4 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 1-0 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-3 (0-1) | Wikielec | - | - | B |
| 01/02/25 | Elana Torun | 2-3 (1-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 25/01/25 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-3 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 20/07/24 | Elana Torun | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 17/07/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-3 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
86
Tấn công
8779
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KSS Kotwica Kornik (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Chemik Bydgoszcz (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KSS Kotwica Kornik (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Chemik Bydgoszcz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KSS Kotwica Kornik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 58.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.28 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 48.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.35 ↓ | 2.50 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.35 | 2.80 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.37 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.28 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 48.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.55 | 2.19 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.26 | 2.23 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 32.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.34 | 2.58 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 31.00 ↑ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 47.00 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.53 | 2.20 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.05 ↑ | 23.64 ↑ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.63 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KSS Kotwica Kornik | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chemik Bydgoszcz | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).