Kết quả bóng đá trận KSK Heist vs Royal Antwerp, 22:30 ngày 17/10/2026
Cúp Bỉ · 22:30 ngày 17/10/2026
KSK Heist 0 Kết thúc HT 0-0 1
Royal Antwerp
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = KSK Heist · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KSK Heist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
15
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
53
Việt vị
14
Quả ném biên
135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KSK Heist (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Royal Antwerp (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KSK Heist | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Heist op den Berg | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16649 |
| Francis Bosschaerts | HLV | |
| Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.90 | 5.40 | 1.26 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.26 | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | -1.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.00 | 5.30 | 1.24 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 6.25 | 1.27 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | -1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.00 | 5.30 | 1.24 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.40 | 1.23 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 5.10 | 1.23 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.25 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.75 | 1.25 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.24 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.90 | 5.95 | 1.25 | 0.84 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 477.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.