Kết quả bóng đá trận KS Wieczysta Krakow vs Ruch Chorzow, 16:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 10/07/2026
KS Wieczysta Krakow
2 Kết thúc HT 0-0 0
Ruch Chorzow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

KS Wieczysta Krakow Phút Ruch Chorzow
FT 2-0
3 - 0 86'
Kamil Pestka 2 - 0 78'
Stefan Feiertag 1 - 0 61'
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 43
Bại 11 13
Ghi bàn 53 2316
Mất bàn 44 1213
Điểm 44 1915

Chủ = KS Wieczysta Krakow · Khách = Ruch Chorzow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Wieczysta Krakow (11)Hiệp 1 / Cả trậnRuch Chorzow (14)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa3 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
3 (27%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (9%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

KS Wieczysta Krakow 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ruch Chorzow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5T
POL D128/09/25KS Wieczysta Krakow4-2 (1-1)Ruch Chorzow4-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow

HBHTTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5+0.53.25B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9+0.753T
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5+0.53T
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3+0.752.75H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4+0.753.25T
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8+0.753.25B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5+0.753.25T
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1+1.253.25T
POL D124/04/26KS Wieczysta Krakow4-3 (0-2)Polonia Bytom7-3+0.753T
POL D119/04/26KS Wieczysta Krakow0-0 (0-0)Odra Opole10-1+0.752.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5T
POL D105/04/26KS Wieczysta Krakow0-2 (0-1)LKS Lodz9-5+0.52.75B
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10+0.53B
POL D108/03/26Gornik Leczna0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow4-7+0.52.75T
POL D103/03/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-0)Polonia Warszawa9-4+0.53B
POL D121/02/26Wisla Krakow1-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow6-5-0.53.25H
POL D115/02/26KS Wieczysta Krakow3-1 (2-1)Puszcza Niepolomice5-2+12.75T
POL D108/02/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)KS Wieczysta Krakow6-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Ruch Chorzow

TBTTTHHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Ruch Chorzow1-0 (1-0)Slask Wroclaw II---T
POL D124/05/26Znicz Pruszkow3-2 (2-1)Ruch Chorzow2-3+0.52.75B
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3-0.52.75T
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1+0.52.75T
POL D103/05/26Ruch Chorzow2-0 (1-0)Odra Opole7-3+0.52.25T
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12+0.752.75H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6-0.252.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D121/03/26LKS Lodz2-2 (1-2)Ruch Chorzow7-3-0.252.25H
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4+0.52.75T
POL D108/03/26Polonia Bytom0-1 (0-0)Ruch Chorzow9-2-0.252.75T
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75T
POL D122/02/26Ruch Chorzow2-3 (0-2)Polonia Warszawa7-11+0.252.5B
POL D114/02/26Pogon Siedlce2-1 (0-1)Ruch Chorzow4-702.5B
POL D108/02/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Slask Wroclaw5-602.5H
INT CF31/01/26Ruch Chorzow2-2 (0-0)Odra Opole---H
INT CF24/01/26Ruch Chorzow1-2 (0-2)Slask Wroclaw II4-6+1.53.5B
INT CF21/01/26Polonia Bytom0-4 (0-3)Ruch Chorzow5-10-0.253T
INT CF17/01/26Puszcza Niepolomice1-1 (1-1)Ruch Chorzow1-303H

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
139
73
Tấn công nguy hiểm
85
26
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Wieczysta Krakow (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Ruch Chorzow (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
12
B.thắng H2
KS Wieczysta KrakowRuch Chorzow

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
KS Wieczysta KrakowRuch Chorzow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
21
Thua 2+
KS Wieczysta KrakowRuch Chorzow

Thông tin đội bóng

KS Wieczysta Krakow Thông tin Ruch Chorzow
Thành lập 1920
Sân nhà Stadion Ruchu
0 Sức chứa 13000
Przemyslaw Cecherz HLV David Szulczek
Khu vực Chorzów
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.804.300.923.000.920.890.750.94
Live1.11 ↓6.50 ↑26.00 ↑0.97 ↑1.500.87 ↓1.32 ↑0.250.62 ↓
VcbetSớm1.703.704.200.943.000.800.860.750.84
Live1.09 ↓7.00 ↑31.00 ↑0.90 ↓1.500.81 ↑1.19 ↑0.250.59 ↓
Mansion88Sớm1.693.654.000.973.000.790.880.750.88
Live1.12 ↓5.30 ↑46.00 ↑0.96 ↓1.500.92 ↑1.33 ↑0.250.65 ↓
InterwettenSớm1.703.753.950.552.501.20---
Live1.12 ↓5.75 ↑40.00 ↑0.85 ↑1.500.75 ↓---
10BETSớm1.734.004.100.903.000.80---
Live1.13 ↓5.77 ↑43.82 ↑0.901.500.88 ↑---
12betSớm1.683.654.000.973.000.790.880.750.88
Live1.12 ↓5.30 ↑46.00 ↑0.96 ↓1.500.92 ↑1.33 ↑0.250.65 ↓
CrownSớm1.673.653.600.943.000.760.860.750.84
Live1.11 ↓5.90 ↑21.00 ↑0.941.500.88 ↑1.33 ↑0.250.59 ↓
SbobetSớm1.653.513.831.013.000.750.910.750.85
Live1.15 ↓4.84 ↑21.00 ↑0.87 ↓1.500.95 ↑1.36 ↑0.250.57 ↓
WewbetSớm1.474.535.050.773.250.990.981.250.80
Live1.12 ↓4.98 ↑33.00 ↑0.95 ↑1.500.91 ↓1.29 ↑0.250.65 ↓
LadbrokesSớm1.703.753.900.572.501.25---
Live1.11 ↓5.50 ↑23.00 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.743.904.100.933.000.810.890.750.86
Live1.12 ↓6.50 ↑28.00 ↑0.82 ↓1.500.92 ↑1.18 ↑0.250.64 ↓
PinnacleSớm1.753.553.670.973.000.760.960.750.76
Live1.13 ↓5.72 ↑24.43 ↑0.91 ↓1.500.82 ↑1.30 ↑0.250.56 ↓
BwinSớm1.683.753.900.552.501.25---
Live1.12 ↓5.75 ↑29.00 ↑0.85 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.404.795.380.913.500.761.171.500.58
Live1.13 ↓6.00 ↑26.00 ↑0.88 ↓1.500.92 ↑1.32 ↑0.250.61 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.750.983.000.830.980.750.83
Live1.12 ↓6.50 ↑26.00 ↑0.90 ↓1.500.90 ↑1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm1.673.604.200.572.501.25---
Live1.13 ↓5.80 ↑34.00 ↑0.83 ↑1.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.