Kết quả bóng đá trận KS Sniadowo vs Hetman Tykocin, 21:00 ngày 15/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
KS Sniadowo 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hetman Tykocin
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| KS Sniadowo | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| 77' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 86' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 9 |
Chủ = KS Sniadowo · Khách = Hetman Tykocin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Sniadowo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
KS Sniadowo 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hetman Tykocin 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | KS Sniadowo | 3-4 (1-2) | Hetman Tykocin | - | - | B |
| 24/08/25 | Hetman Tykocin | 6-3 (3-2) | KS Sniadowo | - | - | B |
Thành tích gần đây — KS Sniadowo
HTTHBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | KS Sniadowo | 2-2 (1-2) | Supraslanka Suprasl | - | - | H |
| 10/05/26 | KS Sniadowo | 2-0 (2-0) | LZS Krynki | - | - | T |
| 19/04/26 | KS Sniadowo | 1-0 (0-0) | Turosnianka Turosn Koscielna | - | - | T |
| 15/04/26 | KS Sniadowo | 2-2 (2-0) | KS Michalowo | - | - | H |
| 22/03/26 | KS Sniadowo | 3-4 (1-2) | Hetman Tykocin | - | - | B |
| 12/10/25 | Supraslanka Suprasl | 0-1 (0-1) | KS Sniadowo | - | - | T |
| 05/10/25 | KS Sniadowo | 6-1 (0-0) | Krypnianka Krypno | - | - | T |
| 21/09/25 | KS Sniadowo | 3-3 (1-1) | Warmia Grajewo | - | - | H |
| 07/09/25 | KS Sniadowo | 2-5 (1-2) | BKS Tur Bielsk Podlaski | - | - | B |
| 24/08/25 | Hetman Tykocin | 6-3 (3-2) | KS Sniadowo | - | - | B |
| 17/08/25 | KS Sniadowo | 4-1 (2-0) | MOSP Bialystok | - | - | T |
| 13/06/25 | KS Sniadowo | 1-2 (0-1) | Supraslanka Suprasl | - | - | B |
| 01/06/25 | KS Sniadowo | 0-1 (0-0) | KS Wasilkow | - | - | B |
| 25/05/25 | KS Sniadowo | 2-4 (0-1) | Olimpia Zambrow | - | - | B |
| 18/05/25 | Ruch Wysokie Mazowieckie | 3-0 (0-0) | KS Sniadowo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hetman Tykocin
BBTTT
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (5 trận) Châu Á: 3/0/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Hetman Tykocin | 2-3 (1-1) | Turosnianka Turosn Koscielna | - | - | B |
| 06/05/26 | Warmia Grajewo | 4-1 (1-0) | Hetman Tykocin | - | - | B |
| 22/03/26 | KS Sniadowo | 3-4 (1-2) | Hetman Tykocin | - | - | T |
| 24/08/25 | Hetman Tykocin | 6-3 (3-2) | KS Sniadowo | - | - | T |
| 23/05/25 | Krypnianka Krypno | 1-2 (0-1) | Hetman Tykocin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
719
Sút cầu môn
212
Tấn công
6492
Tấn công nguy hiểm
1954
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Sniadowo (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Hetman Tykocin (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Sniadowo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 4.50 | 1.59 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.56 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 4.21 | 4.50 | 1.59 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.56 | -1.50 | 1.28 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | -1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.