Kết quả bóng đá trận KS Polonia Sroda Wlkp vs Gedania Gdansk, 00:00 ngày 29/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 00:00 ngày 29/08/2026
KS Polonia Sroda Wlkp 4 Kết thúc HT 0-1 3
Gedania Gdansk
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| KS Polonia Sroda Wlkp | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Marek Niewiadomski | |
| 28' | ||
| 32' | ||
| HT 0-1 | ||
| Bartosz Bartkowiak 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 56' | ||
| 57' | ||
| Filip Karmanski 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| Pawel Ratajczak 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| Jakub Wilczynski 4 - 1 ⚽ | 72' | |
| 75' | ||
| 78' | ||
| 80' | ⚽ 4 - 2 Marek Niewiadomski | |
| 86' | ||
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Marek Niewiadomski | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 28 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 16 | 29 |
| Điểm | 7 | 0 | 22 | 9 |
Chủ = KS Polonia Sroda Wlkp · Khách = Gedania Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Polonia Sroda Wlkp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
KS Polonia Sroda Wlkp 4 (67%)Hòa 0 (0%)Gedania Gdansk 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-4 (0-2) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 12/10/24 | Gedania Gdansk | 3-2 (3-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | 0 | 3.25 | B |
| 25/11/23 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (0-1) | Gedania Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/23 | Gedania Gdansk | 2-3 (1-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | 0 | 3.25 | T |
| 09/06/23 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-2 (3-0) | Gedania Gdansk | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/11/22 | Gedania Gdansk | 1-3 (0-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — KS Polonia Sroda Wlkp
TTTTTTBBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | KS Lipno Steszew | 2-3 (0-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 20/08/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-1 (2-0) | Stargard Szczecinski | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 1-4 (1-4) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/08/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 1-0 (1-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | T |
| 01/08/26 | Baltyk Koszalin | 0-3 (0-1) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 25/07/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (1-0) | LKS Goluchow | - | - | T |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 15/07/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/07/26 | Piast Kobylin | 0-3 (0-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 2-1 (1-0) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
| 23/05/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 17/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 4-0 (2-0) | Rewal | - | - | T |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 09/05/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 3-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | T |
| 01/05/26 | Wda Swiecie | 3-2 (2-2) | KS Polonia Sroda Wlkp | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-0 (0-0) | Victoria Wrzesnia | - | - | H |
| 19/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 11/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 04/04/26 | KS Lipno Steszew | 1-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gedania Gdansk
BHHHTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gedania Gdansk | 2-3 (1-2) | Lech II Poznan | - | - | B |
| 19/08/26 | ZKS Kluczevia | 2-2 (0-2) | Gedania Gdansk | -1.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Gedania Gdansk | 1-1 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | H |
| 08/08/26 | Elana Torun | 2-2 (1-1) | Gedania Gdansk | - | - | H |
| 31/07/26 | Gedania Gdansk | 5-3 (2-1) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 24/07/26 | Gedania Gdansk | 2-5 (2-2) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | B |
| 11/07/26 | Olimpia Elblag | 4-0 (1-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 04/06/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (1-1) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | T |
| 31/05/26 | Powisle Dzierzgon | 0-5 (0-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 23/05/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-1) | Bytovia Bytow | - | - | T |
| 16/05/26 | Jaguar Gdansk | 2-4 (1-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 09/05/26 | Gedania Gdansk | 1-2 (0-0) | Grom Nowy Staw | - | - | B |
| 01/05/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | T |
| 18/04/26 | Anioly Garczegorze | 1-5 (1-3) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 11/04/26 | Gedania Gdansk | 1-5 (0-2) | Gryf Slupsk | - | - | B |
| 01/04/26 | Gedania Gdansk | 2-1 (2-0) | Arka Gdynia II | - | - | T |
| 21/03/26 | Gedania Gdansk | 3-2 (0-2) | Sokol Bozepole Wielkie | - | - | T |
| 07/03/26 | Gedania Gdansk | 3-0 (1-0) | Wierzyca Pelplin | - | - | T |
| 28/02/26 | Gedania Gdansk | 2-0 (1-0) | Powisle Dzierzgon | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
84
Tấn công
96112
Tấn công nguy hiểm
6664
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Polonia Sroda Wlkp (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gedania Gdansk (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KS Polonia Sroda Wlkp (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Gedania Gdansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Polonia Sroda Wlkp | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 30.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.90 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.56 ↑ | 27.81 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.32 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.96 ↑ | 17.50 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.58 | 6.35 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 20.00 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.00 | 0.77 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.60 ↓ | 6.25 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.52 | 7.35 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.94 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.92 ↓ | 14.25 ↑ | 2.24 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.30 | 6.43 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.74 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.71 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.