Kết quả bóng đá trận KS Mszczonowianka vs Hutnik Warsaw, 22:00 ngày 26/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 26/08/2026
KS Mszczonowianka 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hutnik Warsaw
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| KS Mszczonowianka | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| 32' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 69' | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 17 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 17 |
Chủ = KS Mszczonowianka · Khách = Hutnik Warsaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Mszczonowianka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KS Mszczonowianka 0 (0%)Hòa 2 (67%)Hutnik Warsaw 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/25 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 25/05/24 | KS Mszczonowianka | 3-3 (0-2) | Hutnik Warsaw | - | - | H |
| 26/08/22 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-0) | KS Mszczonowianka | - | - | H |
Thành tích gần đây — KS Mszczonowianka
BHBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | KS Mszczonowianka | 1-2 (1-1) | LKS Mazur Karczew | - | - | B |
| 22/05/26 | KS Mszczonowianka | 3-3 (2-1) | Wilga Garwolin | - | - | H |
| 14/05/26 | Victoria Sulejowek | 3-1 (1-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 09/05/26 | Ursus Warszawa | 1-1 (1-1) | KS Mszczonowianka | - | - | H |
| 03/05/26 | MKS Makowianka | 1-0 (0-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 15/03/26 | KS Mszczonowianka | 2-1 (1-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 22/11/25 | Oskar Przysucha | 2-6 (0-2) | KS Mszczonowianka | - | - | T |
| 19/10/25 | KS Mszczonowianka | 1-2 (0-1) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 28/09/25 | KS Mszczonowianka | 4-1 (2-0) | MKS Makowianka | - | - | T |
| 14/09/25 | KS Mszczonowianka | 0-5 (0-1) | KTS Weszlo | - | - | B |
| 23/08/25 | KS Mszczonowianka | 1-6 (1-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 14/08/25 | Blonianka Blonie | 2-1 (1-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 01/05/25 | KS Mszczonowianka | 1-2 (1-1) | Jozefovia Jozefow | - | - | B |
| 26/04/25 | Talent Warsaw | 1-0 (1-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 29/03/25 | Blonianka Blonie | 3-3 (0-3) | KS Mszczonowianka | - | - | H |
| 21/03/25 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 10/11/24 | KS Mszczonowianka | 2-1 (1-0) | MKS Piaseczno | - | - | T |
| 02/11/24 | KTS Weszlo | 3-0 (0-0) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 13/10/24 | KS Mszczonowianka | 3-0 (0-0) | Wilga Garwolin | - | - | T |
| 14/09/24 | KS Mszczonowianka | 4-2 (2-1) | KS Legionovia Legionowo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hutnik Warsaw
THBTBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hutnik Warsaw | 4-1 (1-0) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 01/08/26 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 0-0 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | H |
| 25/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (2-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 18/07/26 | Hutnik Warsaw | 4-1 (0-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 11/07/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 13/06/26 | Victoria Sulejowek | 1-5 (1-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 30/05/26 | MKS Piaseczno | 3-1 (1-1) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 06/05/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-0) | KS Legionovia Legionowo | - | - | H |
| 29/04/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (2-0) | MKS Przasnysz | - | - | H |
| 12/04/26 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | T |
| 28/03/26 | Hutnik Warsaw | 3-2 (0-1) | Ursus Warszawa | - | - | T |
| 21/03/26 | Hutnik Warsaw | 2-2 (1-1) | LKS Mazur Karczew | - | - | H |
| 08/02/26 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | B |
| 31/01/26 | Blonianka Blonie | 1-3 (0-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 22/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-3 (0-0) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 20/11/25 | Hutnik Warsaw | 0-1 (0-1) | Talent Warsaw | - | - | B |
| 18/10/25 | KTS Weszlo | 1-3 (1-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 14/09/25 | Hutnik Warsaw | 2-1 (0-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 23/08/25 | LKS Mazur Karczew | 0-3 (0-2) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 08/08/25 | MKS Przasnysz | 0-1 (0-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
62
Tấn công
4439
Tấn công nguy hiểm
2117
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Mszczonowianka (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Hutnik Warsaw (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Mszczonowianka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 2.68 | 2.02 | 0.83 | 1.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.08 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.50 | 1.55 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.56 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.