Kết quả bóng đá trận KS Energetyk ROW vs Carina Gubin, 23:00 ngày 19/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 19/08/2026
KS Energetyk ROW 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Carina Gubin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| KS Energetyk ROW | Phút | |
| 6' | ||
| 32' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = KS Energetyk ROW · Khách = Carina Gubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Energetyk ROW | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích gần đây — KS Energetyk ROW
TBTBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KS Energetyk ROW | 4-1 (1-1) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 09/08/26 | Karkonosze Jelenia Gora | 1-0 (0-0) | KS Energetyk ROW | - | - | B |
| 01/08/26 | KS Energetyk ROW | 5-1 (2-0) | Warta Gorzów Wielkopolski | - | - | T |
| 04/07/26 | KS Energetyk ROW | 1-2 (1-1) | Stal Brzeg | - | - | B |
| 16/05/26 | KS Energetyk ROW | 3-2 (2-0) | Rakow Czestochowa 2 | - | - | T |
| 29/04/26 | KS Energetyk ROW | 6-0 (4-0) | Szombierki Bytom | - | - | T |
| 07/02/26 | KS Energetyk ROW | 8-0 (4-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 11/10/25 | Rakow Czestochowa 2 | 3-0 (3-0) | KS Energetyk ROW | - | - | B |
| 17/08/25 | Piast Gliwice (Youth) | 2-1 (1-1) | KS Energetyk ROW | - | - | B |
| 19/07/25 | KS Energetyk ROW | 2-2 (1-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | H |
| 09/07/25 | KS Energetyk ROW | 1-0 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 22/05/25 | KS Energetyk ROW | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice (Youth) | - | - | B |
| 11/05/25 | KS Energetyk ROW | 1-1 (0-0) | Rozwoj Katowice | - | - | H |
| 08/05/25 | KS Energetyk ROW | 4-1 (1-1) | KS Spojnia Landek | - | - | T |
| 15/02/25 | KS Energetyk ROW | 2-5 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | B |
| 08/02/25 | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | 3-3 (1-2) | KS Energetyk ROW | - | - | H |
| 25/01/25 | KS Energetyk ROW | 1-0 (1-0) | Unia Turza Slaska | - | - | T |
| 18/01/25 | KS Energetyk ROW | 3-3 (2-2) | MKS Kluczbork | - | - | H |
| 30/10/24 | KS Energetyk ROW | 1-4 (0-1) | Rekord Bielsko Biala II | - | - | B |
| 20/10/24 | KS Energetyk ROW | 2-3 (1-0) | BKS Sparta Katowice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carina Gubin
HBTHTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Carina Gubin | 1-1 (0-1) | Karkonosze Jelenia Gora | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Warta Gorzów Wielkopolski | 2-1 (0-0) | Carina Gubin | - | - | B |
| 01/08/26 | Carina Gubin | 2-1 (2-0) | Miedz Legnica II | - | - | T |
| 25/07/26 | GKP Gorzow | 1-1 (1-0) | Carina Gubin | - | - | H |
| 15/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-3 (1-2) | Carina Gubin | - | - | T |
| 11/07/26 | Warta Gorzów Wielkopolski | 1-1 (1-1) | Carina Gubin | - | - | H |
| 30/05/26 | Carina Gubin | 1-2 (0-2) | Polonia Nysa | - | - | B |
| 23/05/26 | LZS Starowice Dolne | 0-2 (0-0) | Carina Gubin | - | - | T |
| 13/05/26 | Carina Gubin | 3-0 (0-0) | Stal Jasien | - | - | T |
| 12/05/26 | Zaglebie Lubin B | 1-4 (1-1) | Carina Gubin | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Carina Gubin | 1-1 (1-0) | MKS Kluczbork | - | - | H |
| 01/05/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 1-2 (0-1) | Carina Gubin | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Carina Gubin | 1-2 (0-1) | Gornik Polkowice | - | - | B |
| 18/04/26 | Slowianin Woliborz | 1-0 (0-0) | Carina Gubin | - | - | B |
| 14/04/26 | Karkonosze Jelenia Gora | 3-2 (1-2) | Carina Gubin | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Carina Gubin | 1-1 (0-0) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | H |
| 05/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | Carina Gubin | - | - | H |
| 28/03/26 | Carina Gubin | 1-0 (0-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 21/03/26 | Miedz Legnica II | 3-1 (1-1) | Carina Gubin | - | - | B |
| 18/03/26 | Carina Gubin | 1-1 (0-0) | BKS Sparta Katowice | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
103
Sút cầu môn
30
Tấn công
4332
Tấn công nguy hiểm
2213
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Energetyk ROW (7 trận)
Ghi 3.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Carina Gubin (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carina Gubin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Energetyk ROW | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Poland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.05 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.98 ↓ | 4.35 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.70 ↓ | 3.90 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.60 | 3.75 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.60 | 3.80 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.05 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.97 ↓ | 4.40 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.55 | 3.55 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 ↑ | 2.90 ↓ | 5.10 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.58 | 3.77 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.72 ↑ | 2.82 ↓ | 4.64 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.69 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.04 ↓ | 4.23 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 2.87 ↓ | 4.50 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.10 ↓ | 4.40 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.53 | 3.78 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.00 ↓ | 4.94 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.12 ↓ | 4.78 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 1.04 ↓ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.20 ↓ | 5.50 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KS Energetyk ROW | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Carina Gubin | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).