Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs Pafos FC, 02:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
KS Dinamo Tirana
Sắp đá --:--:--
Pafos FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 22
Bại 11 34
Ghi bàn 75 1613
Mất bàn 14 1011
Điểm 64 1714

Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = Pafos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Dinamo Tirana (9)Hiệp 1 / Cả trậnPafos FC (8)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

TBTHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8+0.52.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5B
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T
ALB D119/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)KF Tirana5-5+0.752.25H
ALB D113/04/26KS Bylis1-1 (1-0)KS Dinamo Tirana0-8+0.252.25H

Thành tích gần đây — Pafos FC

HBTBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0-12.75B
UEFA EL31/07/26Pafos FC2-0 (1-0)Hajduk Split9-2+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7-0.252.25B
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4-0.252.75B
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4-0.252.5B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7+0.253H
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3+0.252.75T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25T
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4+0.52.75T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3-0.252.5H
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10+0.752.75T
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3+0.752.75B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5B
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7+0.252.5H
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4+12.75T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6+0.252.25H
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6+0.252.75H
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4+0.752.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5-0.252.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
50
B.thắng H2
KS Dinamo TiranaPafos FC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
KS Dinamo TiranaPafos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
52
Thắng 1
56
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
KS Dinamo TiranaPafos FC

Thông tin đội bóng

KS Dinamo Tirana Thông tin Pafos FC
1950/7/19 Thành lập 2000
Selman Stermasi Sân nhà Sterios Kiriyakis Stadium
12900 Sức chứa 7650
Ilir Daja HLV Ricardo Sá Pinto
Selman Stermasi Khu vực Paphos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.071.820.712.250.910.88-0.500.82
Live3.283.071.820.712.250.910.88-0.500.82
EasybetsSớm3.903.401.820.782.250.980.86-0.500.89
Live3.80 ↓3.401.91 ↑0.81 ↑2.251.00 ↑0.89 ↑-0.500.93 ↑
VcbetSớm4.333.501.750.782.250.970.99-0.500.76
Live3.90 ↓3.40 ↓1.91 ↑0.86 ↑2.250.99 ↑0.85 ↓-0.500.89 ↑
Mansion88Sớm3.603.401.820.782.251.020.98-0.500.82
Live3.55 ↓3.30 ↓1.94 ↑0.88 ↑2.250.94 ↓0.90 ↓-0.500.94 ↑
InterwettenSớm2.753.252.650.952.500.800.900.000.83
Live4.20 ↑3.50 ↑1.90 ↓1.05 ↑2.500.73 ↓0.90-0.500.90 ↑
10BETSớm2.703.202.600.972.500.78---
Live3.95 ↑3.50 ↑1.96 ↓0.81 ↓2.250.97 ↑---
12betSớm3.603.401.820.782.251.020.98-0.500.82
Live3.55 ↓3.30 ↓1.94 ↑0.88 ↑2.250.94 ↓0.90 ↓-0.500.94 ↑
CrownSớm3.653.401.880.802.251.000.94-0.500.88
Live3.55 ↓3.35 ↓1.92 ↑0.85 ↑2.250.95 ↓0.90 ↓-0.500.92 ↑
SbobetSớm3.553.141.920.802.251.000.90-0.500.92
Live3.47 ↓3.07 ↓1.97 ↑0.86 ↑2.250.96 ↓0.87 ↓-0.500.97 ↑
WewbetSớm3.383.252.031.012.500.790.79-0.501.03
Live3.76 ↑3.20 ↓1.93 ↓0.86 ↓2.250.94 ↑0.89 ↑-0.500.93 ↓
LadbrokesSớm3.603.402.050.952.500.75---
Live4.00 ↑3.401.91 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.603.102.550.972.500.730.890.000.79
Live4.20 ↑3.40 ↑1.86 ↓0.80 ↓2.250.92 ↑0.85 ↓-0.500.88 ↑
PinnacleSớm3.683.211.890.792.250.960.84-0.500.90
Live3.87 ↑3.35 ↑1.92 ↑0.81 ↑2.251.00 ↑0.89 ↑-0.500.93 ↑
BwinSớm3.403.301.980.932.500.75---
Live3.90 ↑3.25 ↓1.88 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.663.462.660.982.500.870.980.000.87
Live4.12 ↑3.47 ↑1.96 ↓0.85 ↓2.251.00 ↑0.70 ↓-0.751.21 ↑
SNAISớm4.003.251.85------
Live4.003.251.85------
Bet 365Sớm3.503.401.951.002.500.800.83-0.500.98
Live3.60 ↑3.401.91 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑0.90 ↑-0.500.90 ↓
William HillSớm4.003.301.831.002.500.750.83-0.500.91
Live3.80 ↓3.20 ↓1.91 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓0.83-0.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.