Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs NK Aluminij, 02:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
KS Dinamo Tirana 3 Kết thúc HT 2-0 0
NK Aluminij
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
KS Dinamo Tirana
NK Aluminij
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kamal Umudlu
2'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
🟨 Thẻ vàng - Vid Koderman
🟨 Thẻ vàng - Lorenco Vila
22'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lorenco Vila 1-0, kiến tạo: Hekuran Berisha
26'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
Goal 2-0, Assist: Usni Ismaili
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Murat Bajraj, ra Eric Taylor
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Vito Tezak
60'
🔁 Thay người: vào Adriano Bloudek, ra Petar Petrisko
🟨 Thẻ vàng - Eridon Qardaku
🟨 Thẻ vàng - Isi Manellari
🟨 Thẻ vàng - Fabjan Perndreca
74'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bruno Dita
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabjan Perndreca 3-0, kiến tạo: Naser Aliji
78'
🔁 Thay người: vào Bede Osuji Amarachi, ra Matija Boben
78'
🔁 Thay người: vào Simon Rogina, ra Hanus Sörensen
🔁 Thay người: vào Ruben Richards, ra Hekuran Berisha
🔁 Thay người: vào Flamur Ruci, ra Eridon Qardaku
🔁 Thay người: vào David Fadairo, ra Lorenco Vila
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Erion Hoxhallari, ra Klevi Qefalija
Yellow Card
🔁 Thay người: vào Lorran de Oliveira Quintanilha, ra Fabjan Perndreca
86'
🔁 Thay người: vào Tai Luka Modric, ra Tomislav Jagic
90'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| KS Dinamo Tirana | Phút | |
| 11' | Vid Koderman | |
| Lorenco Vila | 16' | |
| 17' | ||
| Lorenco Vila(Assists:Hekuran Berisha) (Kiến tạo: Hekuran Berisha) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Klevi Qefalija(Assists:Ysni Ismaili) (Kiến tạo: Ysni Ismaili) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Murat Bajraj ▼ Eric Taylor | |
| 58' | Vito Tezak | |
| 60' ⇄ | ▲ Adriano Bloudek ▼ Petar Petrisko | |
| Eridon Qardaku | 61' | |
| 62' | ||
| Isi Manellari | 72' | |
| Fabjan Perndreca | 73' | |
| Bruno Dita | 74' | |
| Fabjan Perndreca(Assists:Naser Aliji) (Kiến tạo: Naser Aliji) 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Bede Osuji Amarachi ▼ Matija Boben | |
| 78' ⇄ | ▲ Simon Rogina ▼ Hanus Sörensen | |
| ▲ Ruben Richards ▼ Hekuran Berisha | 78' ⇄ | |
| ▲ Flamur Ruci ▼ Eridon Qardaku | 78' ⇄ | |
| ▲ David Fadairo ▼ Lorenco Vila | 78' ⇄ | |
| ▲ Erion Hoxhallari ▼ Klevi Qefalija | 81' ⇄ | |
| 81' | ||
| ▲ Lorran de Oliveira Quintanilha ▼ Fabjan Perndreca | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Tai Luka Modric ▼ Tomislav Jagic | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 10 |
Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = NK Aluminij
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Dinamo Tirana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KS Dinamo Tirana 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Aluminij 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
HTBHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | KS Bylis | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | KS Dinamo Tirana | 4-1 (1-1) | KS Elbasani | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Vllaznia Shkoder | 0-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
HHBHBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | -1 | 3 | H |
Đội hình
KS Dinamo Tirana
NK Aluminij
77Aldo Teqja2Usni Ismaili2Ysni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji8Eridon Qardaku20Malomo Taofeek Ayodeji28Isi Manellari10Lorenco Vila21Qefalia K.21Klevi Qefalija29Hekuran Berisha31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben32Vito Tezak7Eric Taylor13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic42Vid Koderman80Hanus Sörensen44Petar Petrisko45Bamba Susso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Usni Ismaili
- 2Ysni Ismaili🎯 Kiến tạo 43'
- 8Eridon Qardaku🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 78'
- 10Lorenco Vila⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 78'
- 13Fabjan Perndreca⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 84'
- 20Malomo Taofeek Ayodeji
- 21Qefalia K.
- 21Klevi Qefalija⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 81'
- 22Bruno Dita C🟨 Thẻ vàng 74'
- 27Naser Aliji🎯 Kiến tạo 77'
- 28Isi Manellari🟨 Thẻ vàng 72'
- 29Hekuran Berisha🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 78'
- 77Aldo Teqja
Khách · 352
- 4Rok Schaubach
- 5Matija Boben▼ Rời sân 78'
- 7Eric Taylor▼ Rời sân 46'
- 13Matic Vrbanec
- 14Tomislav Jagic C▼ Rời sân 86'
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak🟨 Thẻ vàng 58'
- 42Vid Koderman🟨 Thẻ vàng 11'
- 44Petar Petrisko▼ Rời sân 60'
- 45Bamba Susso
- 80Hanus Sörensen▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
63
Tấn công
142111
Tấn công nguy hiểm
5965
Sút ngoài cầu môn
610
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
911
Việt vị
45
Quả ném biên
1026
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Aluminij (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Aluminij (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Dinamo Tirana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950/7/19 | Thành lập | |
| Selman Stermasi | Sân nhà | Aluminij Sports Park |
| 12900 | Sức chứa | 3000 |
| Ilir Daja | HLV | Jure Arsic |
| Selman Stermasi | Khu vực | Kidricevo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.52 | 3.75 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 59.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.49 ↑ | 91.50 ↑ | 4.58 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 214.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.41 | 4.07 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.66 | 4.32 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.30 ↑ | 43.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 152.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.58 | 4.21 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.38 ↑ | 11.77 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.62 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KS Dinamo Tirana | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Aluminij | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).