Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs FK Vora, 02:00 ngày 24/08/2026
Super league (Albania) · 02:00 ngày 24/08/2026
KS Dinamo Tirana 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Vora
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| KS Dinamo Tirana | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Bryan Gyjla | |
| 38' | ||
| 39' | Bryan Gyjla | |
| Naser Aliji | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | Dajan Shehi | |
| Fabjan Perndreca | 80' | |
| Bruno Dita | 82' | |
| 84' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 12 |
Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = FK Vora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Dinamo Tirana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
KS Dinamo Tirana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 12 | 13 | 11 | 43 | 33 | 49 | 4 |
| Sân nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 27 | 17 | 28 | 5 |
| Sân khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 16 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | - | - |
FK Vora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 10 | 12 | 14 | 39 | 40 | 42 | 7 |
| Sân nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 17 | 25 | 7 |
| Sân khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 23 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
KS Dinamo Tirana 5 (83%)Hòa 1 (17%)FK Vora 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | FK Vora | 1-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | +0.5 | 2 | T |
| 19/12/25 | KS Dinamo Tirana | 2-1 (0-1) | FK Vora | +1.25 | 2.25 | T |
| 24/10/25 | FK Vora | 0-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/21 | FK Vora | 0-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 17/04/21 | KS Dinamo Tirana | 2-1 (1-0) | FK Vora | - | - | T |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
HTBTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | Pafos FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | KS Dinamo Tirana | 4-0 (2-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Vora
HTHBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vllaznia Shkoder | 2-2 (2-1) | FK Vora | - | - | H |
| 08/08/26 | FK Vora | 4-0 (0-0) | Kastrioti Kruje | - | - | T |
| 05/08/26 | Beselidhja Lezhe | 1-1 (1-0) | FK Vora | - | - | H |
| 31/07/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | B |
| 29/07/26 | KF Ferizaj | 1-1 (0-0) | FK Vora | - | - | H |
| 26/07/26 | FK Levski Krumovgrad | 0-3 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | B |
| 18/07/26 | Hapoel Haifa | 2-0 (2-0) | FK Vora | - | - | B |
| 11/07/26 | KF Laci | 4-1 (2-1) | FK Vora | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Vora | 1-3 (1-0) | Partizani Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Vora | 5-2 (1-1) | KS Bylis | +1.5 | 3 | T |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FK Vora | 4-2 (1-0) | KS Elbasani | - | - | T |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | -1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vora | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | H |
| 12/04/26 | Flamurtari | 1-1 (1-1) | FK Vora | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Vora | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Vora | 3-4 (2-0) | KS Korabi Peshkopi | - | - | B |
| 22/03/26 | KF Tirana | 3-0 (1-0) | FK Vora | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | FK Vora | 2-2 (2-1) | Partizani Tirana | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Tấn công
6762
Tấn công nguy hiểm
4031
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
21
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Vora (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Dinamo Tirana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950/7/19 | Thành lập | |
| Selman Stermasi | Sân nhà | |
| 12900 | Sức chứa | 0 |
| Ilir Daja | HLV | Arian Bellaj |
| Selman Stermasi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.40 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 4.80 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.17 | 3.84 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 2.89 | 5.57 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 30.88 ↑ | 6.92 ↑ | 1.08 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.84 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.64 | 0.75 | 1.13 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.56 ↑ | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 7.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.