Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs FK Auda Riga, 02:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 14/08/2026
KS Dinamo Tirana 4 Kết thúc HT 2-0 0
FK Auda Riga
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
KS Dinamo Tirana
FK Auda Riga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christos Vergetis
1'
⛳ Phạt góc
11'
🟨 Thẻ vàng - Ariel Arroyo
🔁 Thay người: vào Erion Hoxhallari, ra Lorran de Oliveira Quintanilha
⚽ BÀN THẮNG - Eridon Qardaku 1-0, kiến tạo: Ruben Richards
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Klevi Qefalija 2-0, kiến tạo: Eridon Qardaku
45+3'
⛳ Phạt góc
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Youba Traore
45+7'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⚽ BÀN THẮNG - Malomo Taofeek Ayodeji 3-0, kiến tạo: Ruben Richards
56'
🔁 Thay người: vào Ralfs Kragliks, ra Ariel Arroyo
60'
🔁 Thay người: vào Andrews Appiah, ra Edvin Bongemba
64'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Jayen Gerold, ra Eduards Daskevics
🔁 Thay người: vào Flamur Ruci, ra Hekuran Berisha
🔁 Thay người: vào Isi Manellari, ra Eridon Qardaku
🔁 Thay người: vào David Fadairo, ra Ruben Richards
72'
🟨 Thẻ vàng - Kader Kone
75'
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David Fadairo 4-0, kiến tạo: Flamur Ruci
🔁 Thay người: vào Florenc Ferruku, ra Ysni Ismaili
🟨 Thẻ vàng - Florenc Farruku
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| KS Dinamo Tirana | Phút | |
| 11' | Ariel Arroyo | |
| 29' | ||
| ▲ Erion Hoxhallari ▼ Lorran de Oliveira Quintanilha | 35' ⇄ | |
| Eridon Qardaku(Assists:Ruben Richards) (Kiến tạo: Ruben Richards) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | ||
| Klevi Qefalija(Assists:Eridon Qardaku) (Kiến tạo: Eridon Qardaku) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+6' | Youba Traore | |
| 45+7' | ||
| HT 2-0 | ||
| Malomo Taofeek Ayodeji(Assists:Ruben Richards) (Kiến tạo: Ruben Richards) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| 56' ⇄ | ▲ Ralfs Kragliks ▼ Ariel Arroyo | |
| 60' ⇄ | ▲ Andrews Appiah ▼ Edvin Bongemba | |
| 66' ⇄ | ▲ Jayen Gerold ▼ Eduards Daskevics | |
| ▲ Flamur Ruci ▼ Hekuran Berisha | 69' ⇄ | |
| ▲ Isi Manellari ▼ Eridon Qardaku | 69' ⇄ | |
| ▲ David Fadairo ▼ Ruben Richards | 69' ⇄ | |
| 72' | Kader Kone | |
| 74' | ||
| David Fadairo(Assists:Flamur Ruci) (Kiến tạo: Flamur Ruci) 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Florenc Ferruku ▼ Ysni Ismaili | 85' ⇄ | |
| Florenc Ferruku | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 5 | 20 | 19 |
Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = FK Auda Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Dinamo Tirana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (38%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KS Dinamo Tirana 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Auda Riga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
BTHTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | KS Bylis | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTTTTTHBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
KS Dinamo Tirana
FK Auda Riga
77Aldo Teqja2Usni Ismaili2Ysni Ismaili22CBruno Dita27Naser Aliji47Lorran de Oliveira Quintanilha8Eridon Qardaku21Klevi Qefalija10Lorenco Vila20Malomo Taofeek Ayodeji29Hekuran Berisha11Ruben Richards16Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo18Ariel Arroyo71Oskars Rubenis8Edvin Bongemba10Wally Fofana20Youba Traore17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Usni Ismaili
- 2Ysni Ismaili▼ Rời sân 85'
- 8Eridon Qardaku⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 69'
- 10Lorenco Vila
- 11Ruben Richards🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 69'
- 20Malomo Taofeek Ayodeji⚽ Ghi bàn 52'
- 21Klevi Qefalija⚽ Ghi bàn 45'
- 22Bruno Dita C
- 27Naser Aliji
- 29Hekuran Berisha▼ Rời sân 69'
- 47Lorran de Oliveira Quintanilha▼ Rời sân 35'
- 77Aldo Teqja
Khách · 433
- 2Hrvoj Tin
- 4Moussa Ouedraogo
- 8Edvin Bongemba▼ Rời sân 60'
- 10Wally Fofana
- 16Toms Nils Purins
- 17Eduards Daskevics C▼ Rời sân 66'
- 18Ariel Arroyo🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 56'
- 20Youba Traore🟨 Thẻ vàng 45+6'
- 25Barthelemy Diedhiou
- 47Kader Kone🟨 Thẻ vàng 72'
- 71Oskars Rubenis
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
85
Sút cầu môn
52
Tấn công
86114
Tấn công nguy hiểm
4060
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
3319
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1626
Việt vị
43
Quả ném biên
2223
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KS Dinamo Tirana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950/7/19 | Thành lập | |
| Selman Stermasi | Sân nhà | Audas stadions |
| 12900 | Sức chứa | 0 |
| Ilir Daja | HLV | |
| Selman Stermasi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.08 | 3.17 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.08 | 3.08 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.57 ↑ | 40.88 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.45 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.02 | 3.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.94 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.75 ↑ | 37.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.86 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.23 | 3.39 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.81 ↑ | 12.84 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.49 | 3.02 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KS Dinamo Tirana | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FK Auda Riga | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).