Kết quả bóng đá trận KS Bylis vs Beselidhja Lezhe, 21:00 ngày 16/09/2026
Kategoria e Pare (Albania) · 21:00 ngày 16/09/2026
KS Bylis 0 Kết thúc HT 0-0 0
Beselidhja Lezhe
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| KS Bylis | Phút | |
| 16' | ||
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = KS Bylis · Khách = Beselidhja Lezhe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Bylis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
KS Bylis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Beselidhja Lezhe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Bylis (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Beselidhja Lezhe (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KS Bylis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972 | Thành lập | |
| Adush Muca | Sân nhà | |
| 6500 | Sức chứa | 0 |
| Gentian Mezani | HLV | |
| BALLSH | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.80 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.87 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | 0.62 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.83 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KS Bylis | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Beselidhja Lezhe | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).