Kết quả bóng đá trận Kryvbas vs FC Livyi Bereh, 17:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 15/08/2026
Kryvbas 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Livyi Bereh
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Kryvbas | Phút | |
| ▲ Joseph Jones ▼ Jimmy Mpanzu | 7' ⇄ | |
| Yackson Rivas(Assists:Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych) (Kiến tạo: Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 19' | Dmytro Shastal | |
| Thiago Borges | 33' | |
| 45+5' | Andriy Yakymiv | |
| HT 1-0 | ||
| Thiago Borges | 60' | |
| ▲ Ante Bekavac ▼ Assane Seck | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ilya Kvasnytsya ▼ Dmytro Shastal | |
| Oleksandr Kemkin | 67' | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Sidnney(Assists:Wendell Brito) (Kiến tạo: Wendell Brito) | |
| Yackson Rivas | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Nicholas Osei Bonsu ▼ Wendell Brito | |
| 80' ⇄ | ▲ Nazar Voloshyn ▼ Vikentiya Voloshin | |
| 82' | Nazariy Vorobchak | |
| 82' | Nazariy Vorobchak | |
| ▲ Matviy Bodnar ▼ Volodymyr Mulyk | 83' ⇄ | |
| ▲ Denys Pidgurskyi ▼ Giovany Herbert | 83' ⇄ | |
| ▲ Joao Machado ▼ Yackson Rivas | 83' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 19 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Kryvbas · Khách = FC Livyi Bereh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kryvbas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 15 | - | - |
FC Livyi Bereh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kryvbas 3 (100%)Hòa 0 (0%)FC Livyi Bereh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | T |
| 07/05/25 | Kryvbas | 4-0 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.75 | 2 | T |
| 15/09/24 | FC Livyi Bereh | 0-1 (0-0) | Kryvbas | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kryvbas
TBTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zorya | 1-3 (1-0) | Kryvbas | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Kryvbas | 1-4 (1-1) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | T |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 11/07/26 | Kryvbas | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | - | - | B |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | B |
| 27/06/26 | Kryvbas | 1-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Veres | 1-3 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kryvbas | 1-0 (1-0) | FC Karpaty Lviv | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kudrivka | 1-2 (0-1) | Kryvbas | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 21/03/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Kryvbas | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
HTBHTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Livyi Bereh | 0-0 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
Đội hình
Kryvbas
FC Livyi Bereh
12Oleksandr Kemkin2Jan Jurcec3Jimmy Mpanzu4CVolodymyr Vilivald16Thiago Borges17Roy Nawi7Yackson Rivas8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Giovany Herbert14Assane Seck24Volodymyr Mulyk12Zhmurko R.12Roman Zhmurko2Oleg Sokolov4Valeriy Bondarenko6Sidnney97Andriy Yakymiv44CEvgen Banada7Dmytro Shastal10Diego15Vikentiya Voloshin17Nazariy Vorobchak9Wendell Brito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jan Jurcec
- 3Jimmy Mpanzu▼ Rời sân 7'
- 4Volodymyr Vilivald C
- 7Yackson Rivas⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'
- 8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych🎯 Kiến tạo 18'
- 10Giovany Herbert▼ Rời sân 83'
- 12Oleksandr Kemkin🟨 Thẻ vàng 67'
- 14Assane Seck▼ Rời sân 62'
- 16Thiago Borges🟨 Thẻ vàng 33' · 🟥 Thẻ đỏ 60'
- 17Roy Nawi
- 24Volodymyr Mulyk▼ Rời sân 83'
Khách · 4141
- 2Oleg Sokolov
- 4Valeriy Bondarenko
- 6Sidnney⚽ Ghi bàn 71'
- 7Dmytro Shastal🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 66'
- 9Wendell Brito🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 80'
- 10Diego
- 12Zhmurko R.
- 12Roman Zhmurko
- 15Vikentiya Voloshin▼ Rời sân 80'
- 17Nazariy Vorobchak🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 44Evgen Banada C
- 97Andriy Yakymiv🟨 Thẻ vàng 45+5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
3332
Tấn công nguy hiểm
1715
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
87
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kryvbas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Livyi Bereh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kryvbas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | |
| Metalurh | Sân nhà | |
| 38000 | Sức chứa | 0 |
| Patrick van Leeuwen | HLV | Oleksandr Ryabokon |
| KRYVYI RIH | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.12 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.12 | 2.85 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 9.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.82 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.19 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.20 ↑ | 10.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.22 ↑ | 9.19 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 8.90 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.84 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.11 | 3.05 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.22 ↑ | 3.35 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.53 | 3.87 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.22 ↑ | 9.25 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 8.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.80 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.10 ↑ | 9.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.34 | 3.75 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.15 ↑ | 10.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.80 ↑ | 9.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.57 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 1.09 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.35 ↑ | 9.52 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 9.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.90 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kryvbas | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Livyi Bereh | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).