Kết quả bóng đá trận Kryvbas vs Dynamo Kyiv, 18:30 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Ukraina · 18:30 ngày 02/11/2026
Kryvbas 0 Kết thúc HT 0-2 2
Dynamo Kyiv
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Kryvbas | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Ponomarenko M. (Kiến tạo: Andriy Yarmolenko) | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Ponomarenko M. | |
| 33' | ||
| Denys Pidgurskyi | 33' | |
| Volodymyr Vilivald | 42' | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 Yarmolenko A. | |
| 45' | Yarmolenko A. | |
| 45' | ||
| 45' | V.Brazhko | |
| 45' | Shaparenko M. | |
| Joseph Jones | 45' | |
| Herbert G. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Cyprian Kachwele ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Godya D. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ M.Mykhailenko ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ N.Voloshyn ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Kryvbas · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kryvbas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
Đội hình
Kryvbas
Dynamo Kyiv
12Oleksandr Kemkin4Volodymyr Vilivald6Denys Pidgurskyi15Joseph Jones16Thiago Borges22Machado J.8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych17Ben Navi R.10Herbert G.14Assane Seck18Bar Lin1Bushchan G.18Tymchyk O.44Dubinchak V.66Thiare A.94Kedziora T.6V.Brazhko7Yarmolenko A.8Pikhalyonok O.10Shaparenko M.16Ogundana Shola11Ponomarenko M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 523
- 4Volodymyr Vilivald🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Denys Pidgurskyi🟨 Thẻ vàng 33'
- 8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
- 10Herbert G.🟨 Thẻ vàng 45'
- 12Oleksandr Kemkin
- 14Assane Seck
- 15Joseph Jones🟨 Thẻ vàng 45'
- 16Thiago Borges
- 17Ben Navi R.
- 18Bar Lin
- 22Machado J.
Khách · 4141
- 1Bushchan G.
- 6V.Brazhko🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Yarmolenko A.⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 18' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 8Pikhalyonok O.
- 10Shaparenko M.🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Ponomarenko M.⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 16Ogundana Shola
- 18Tymchyk O.
- 44Dubinchak V.
- 66Thiare A.
- 94Kedziora T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
42
Sút bóng
134
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kryvbas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1927 |
| Metalurh | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 38000 | Sức chứa | 82893 |
| Patrick van Leeuwen | HLV | |
| KRYVYI RIH | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.60 | 4.50 | 1.25 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 5.60 ↓ | 4.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | -1.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.20 | 4.70 | 1.38 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.34 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 118.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 4.80 | 1.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | -1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.34 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 118.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.75 | 1.34 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 5.20 ↓ | 4.35 ↓ | 1.43 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.77 ↓ | -1.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.35 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.42 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.00 | 5.01 | 1.38 | 0.70 | 2.75 | 1.08 | 0.76 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 66.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kryvbas | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Dynamo Kyiv | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).