Kết quả bóng đá trận Kryvbas U21 vs FC Livyi Bereh U21, 17:00 ngày 16/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 16/08/2026
Kryvbas U21 1 Kết thúc HT 1-3 5
FC Livyi Bereh U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Kryvbas U21 | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Oleksandr Boychenko | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Oleksandr Boychenko | |
| Ivan Zadoienko 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 Bohdan Pasichnyi | |
| HT 1-3 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 4 Bohdan Pasichnyi | |
| 90' | ⚽ 1 - 5 Arauzho dos Santos Tiaho | |
| 90' | ⚽ 1 - 6 Arauzho dos Santos Tiaho | |
| 90' | ⚽ 1 - 7 Arauzho dos Santos Tiaho | |
| 90' | ⚽ 1 - 8 Arauzho dos Santos Tiaho | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 9 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 6 |
Chủ = Kryvbas U21 · Khách = FC Livyi Bereh U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kryvbas U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Kryvbas U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | - | - |
FC Livyi Bereh U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kryvbas U21 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Livyi Bereh U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/25 | Kryvbas U21 | 2-2 (0-1) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | H |
| 14/09/24 | FC Livyi Bereh U21 | 1-1 (0-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kryvbas U21
TBTBBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Zorya Luhansk U21 | 0-1 (0-0) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 02/08/26 | Kryvbas U21 | 0-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/05/26 | PFC Oleksandria U21 | 3-2 (1-2) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Kryvbas U21 | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 07/05/26 | Kryvbas U21 | 3-1 (2-1) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 30/04/26 | SC Poltava U21 | 1-2 (1-2) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Kryvbas U21 | 0-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 18/04/26 | Kryvbas U21 | 0-3 (0-1) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | B |
| 11/04/26 | FC KudrivkaU21 | 3-2 (1-1) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 20/03/26 | Kryvbas U21 | 4-1 (3-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 13/03/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-1 (1-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
| 06/03/26 | Obolon Kiev U21 | 2-2 (2-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
| 28/02/26 | Kryvbas U21 | 0-1 (0-0) | Zorya U21 | - | - | B |
| 20/02/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 1-0 (1-0) | Kryvbas U21 | - | - | B |
| 13/02/26 | Kryvbas U21 | 2-2 (0-0) | Ahrotekh Tyshkivka | - | - | H |
| 12/02/26 | Kryvbas U21 | 3-2 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 07/02/26 | Kryvbas U21 | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh U21
TBBHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Livyi Bereh U21 | 1-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 01/08/26 | Dinamo Kyiv U21 | 3-2 (1-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 22/05/25 | Obolon Kiev U21 | 3-1 (1-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 16/05/25 | FC Livyi Bereh U21 | 1-1 (0-1) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | H |
| 11/05/25 | Inhulets Petrove U21 | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | H |
| 01/05/25 | FC Livyi Bereh U21 | 0-4 (0-2) | Karpaty U21 | - | - | B |
| 24/04/25 | Zorya U21 | 2-1 (0-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 18/04/25 | FC Livyi Bereh U21 | 2-3 (2-2) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | B |
| 12/04/25 | FC Livyi Bereh U21 | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 05/04/25 | Dinamo Kyiv U21 | 4-0 (3-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 28/03/25 | FC Livyi Bereh U21 | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | B |
| 14/03/25 | Kryvbas U21 | 2-2 (0-1) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | H |
| 06/03/25 | FC Livyi Bereh U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 28/02/25 | Chernomorets Odessa U21 | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | T |
| 23/02/25 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 2-2 (0-2) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | H |
| 12/12/24 | FC Vorskla U21 | 2-0 (1-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 06/12/24 | FC Livyi Bereh U21 | 3-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 29/11/24 | FC Livyi Bereh U21 | 2-1 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 23/11/24 | Rukh Vynnyky U21 | 7-1 (4-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 07/11/24 | FC Livyi Bereh U21 | 2-1 (0-0) | Inhulets Petrove U21 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kryvbas U21 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Livyi Bereh U21 (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kryvbas U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.00 | 1.67 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.33 | -1.50 | 1.94 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.