Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Zenit St. Petersburg, 22:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 02/11/2026
Krylya Sovetov 0 Kết thúc HT 0-1 3
Zenit St. Petersburg
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 1℃~2℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 19' | 📺 Jhonatan VAR | |
| 21' | ❌ Sobolev A. Đá hỏng penalty | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Sobolev A. | |
| 32' | ||
| Nikita Saltykov | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| Bozhin S. | 54' | |
| 58' | Barrios W. | |
| 63' ⇄ | ▲ Pedro Henrique ▼ | |
| ▲ Banjac M. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Shitov V. ▼ | 64' ⇄ | |
| Fernandez D. | 65' | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 Sobolev A. (Kiến tạo: Maksim Glushenkov) | |
| Gorshkov Y. | 71' | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 Karpukas A. (Kiến tạo: Maksim Glushenkov) | |
| 74' ⇄ | ▲ Alip N. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Vega R. ▼ | |
| ▲ Chesnokov I. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Felipe Augusto ▼ | |
| ▲ Kirill Stolbov ▼ | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kondakov D. ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 28 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 18 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 1 |
Đội hình
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg
80Nikita Kokarev2Pechenin K.23Chernov N.47Bozhin S.72Fernandez D.4Gorshkov Y.22Fernando Costanza8Vityugov M.14Nikita Saltykov15Rasskazov N.11Rahmanovic A.57Bogdan Alexandrovic Moskvichev3Santos D.25Andrade K.31Gustavo Mantuan33Nino5Barrios W.93Karpukas A.10Glushenkov M.11L. Henrique14Jhonatan7Sobolev A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Pechenin K.
- 4Gorshkov Y.🟨 Thẻ vàng 71'
- 8Vityugov M.
- 11Rahmanovic A.
- 14Nikita Saltykov🟨 Thẻ vàng 37'
- 15Rasskazov N.
- 22Fernando Costanza
- 23Chernov N.
- 47Bozhin S.🟨 Thẻ vàng 54'
- 72Fernandez D.🟨 Thẻ vàng 65'
- 80Nikita Kokarev
Khách · 4231
- 3Santos D.
- 5Barrios W.🟨 Thẻ vàng 58'
- 7Sobolev A.⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 67' · ❌ Hỏng pen 21'
- 10Glushenkov M.🎯 Kiến tạo 67' · 🎯 Kiến tạo 73'
- 11L. Henrique
- 14Jhonatan
- 25Andrade K.
- 31Gustavo Mantuan
- 33Nino
- 57Bogdan Alexandrovic Moskvichev
- 93Karpukas A.⚽ Ghi bàn 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
41
Sút bóng
514
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
303462
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
197
Việt vị
01
Cứu thua
30
Quả ném biên
1515
Chuyền dài
1828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1931 |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Krestovsky Stadium |
| 33180 | Sức chứa | 21570 |
| Sergey Bulatov | HLV | Sergei Semak |
| Samara | Khu vực | Saint Petersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.42 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.30 ↓ | 1.41 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.60 | 4.90 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 95.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.30 | 1.53 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.54 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.91 | 1.50 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.53 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.38 | 4.62 | 1.51 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 0.93 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.89 ↑ | 1.16 ↓ | 11.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.