Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Spartak Moscow, 21:30 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Nga · 21:30 ngày 10/10/2026
Krylya Sovetov 1 Kết thúc HT 0-0 1
Spartak Moscow
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Cosmos Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 24' | Maksimenko A. | |
| 26' ⇄ | ▲ Pomazun I. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
80Nikita Kokarev2Pechenin K.15Rasskazov N.23Chernov N.47Bozhin S.4Gorshkov Y.22Fernando Costanza8Vityugov M.10Kramaric M.14Nikita Saltykov11Rahmanovic A.98Maksimenko A.3Wooh C.6Babic S.47Zobnin R.83Fernandes G.18Umyarov N.68Litvinov R.5Barco E.7Solari P.10Marquinhos9Ugalde M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Wooh C.
- 5Barco E.
- 6Babic S.
- 7Solari P.
- 9Ugalde M.
- 10Marquinhos
- 18Umyarov N.
- 47Zobnin R.
- 68Litvinov R.
- 83Fernandes G.
- 98Maksimenko A.🟥 Thẻ đỏ 24'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
64
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
230194
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
97
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
166
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1922-1-1 |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 33180 | Sức chứa | 84745 |
| Sergey Bulatov | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Samara | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 4.10 | 1.52 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.20 ↑ | 1.48 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 | 1.65 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.05 | 1.67 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.23 | 3.68 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.22 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.54 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.75 ↓ | 3.60 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 3.90 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 5.68 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.