Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs FK Makhachkala, 21:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 16/08/2026
Krylya Sovetov 1 Kết thúc HT 1-2 4
FK Makhachkala
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Cosmos Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Andres Alarcon | |
| 9' | Mutalip Alibekov | |
| Kirill Pechenin | 16' | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Nikita Glushkov | |
| Ivan Oleynikov 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gamid Agalarov ▼ Egor Smelov | |
| Dominik Oroz | 51' | |
| ▲ Geoffrey Chinedu Charles ▼ Amar Rahmanovic | 62' ⇄ | |
| ▲ Yuri Gorshkov ▼ Sergey Babkin | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Danylo Lisovy ▼ Miro | |
| ▲ Dani Fernandez ▼ Martin Kramaric | 72' ⇄ | |
| ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov | 72' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 3 Danylo Lisovy | |
| ▲ Mihajlo Banjac ▼ Dominik Oroz | 78' ⇄ | |
| 82' | Danylo Lisovy | |
| Geoffrey Chinedu Charles | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Mohamed Azzi | |
| 86' | Gamid Agalarov | |
| Fernando Peixoto Costanza | 90' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Gamid Agalarov(Assists:Nikita Glushkov) (Kiến tạo: Nikita Glushkov) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Soslan Kagermazov ▼ Houssem Mrezigue | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Temirkan Sundukov | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Krylya Sovetov 2 (29%)Hòa 1 (14%)FK Makhachkala 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 01/11/25 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/25 | FK Makhachkala | 4-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2 | B |
| 02/10/24 | Krylya Sovetov | 3-3 (3-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/09/24 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/24 | FK Makhachkala | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
BTHHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | B |
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
BBTTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Krylya Sovetov
FK Makhachkala
30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin5Dominik Oroz22Fernando Peixoto Costanza47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov10Martin Kramaric15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon43Ilyas Ahmedov77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov11Miro52Egor Smelov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kirill Pechenin🟨 Thẻ vàng 16'5.6
- 5Dominik Oroz🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 6Sergey Babkin▼ Rời sân 62'6.5
- 8Maksim Vityugov6.8
- 10Martin Kramaric▼ Rời sân 72'6.4
- 11Amar Rahmanovic▼ Rời sân 62'6.5
- 15Nikolay Rasskazov▼ Rời sân 72'6.3
- 19Ivan Oleynikov⚽ Ghi bàn 27'6.7
- 22Fernando Peixoto Costanza🟨 Thẻ vàng 90'6.5
- 30Sergey Pesyakov C6.5
- 47Sergey Bozhin6.5
Khách · 532
- 6Marat Apshatsev6.6
- 11Miro▼ Rời sân 67'6.7
- 16Houssem Mrezigue▼ Rời sân 90+4'6.7
- 22Mohamed Azzi▼ Rời sân 85'7
- 24Andres Alarcon⚽ Ghi bàn 5'7
- 39Magomedov Timur6.7
- 43Ilyas Ahmedov6.9
- 47Nikita Glushkov⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 90+3'8.3
- 52Egor Smelov▼ Rời sân 46'6.5
- 77Temirkan Sundukov▼ Rời sân 90+4'6.4
- 99Mutalip Alibekov C🟨 Thẻ vàng 9'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
58
Tấn công
11573
Tấn công nguy hiểm
6336
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
614
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
510298
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
146
Cứu thua
44
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.882.23
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Krylya Sovetov (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
FK Makhachkala (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Krylya Sovetov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/3 | 34/45 | 3 | |||
| 19Ivan Oleynikov Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 3/1 | 20/28 | 0 | ||
| 30Sergey Pesyakov Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 47Sergey Bozhin Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 53/68 | 3 | |||
| 11Amar Rahmanovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 6/11 | 2 | |||
| 22Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 5/1 | 70/78 | 0 | 🟨 | ||
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 35/38 | 1 | |||
| 10Martin Kramaric Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 16/21 | 2 | |||
| 5Dominik Oroz Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 56/60 | 2 | 🟨 | ||
| 15Nikolay Rasskazov Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 21/31 | 1 | |||
| 2Kirill Pechenin Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 48/55 | 4 | 🟨 | ||
| 7Mihajlo Banjac (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 77Denis Makarov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 2 | |||
| 72Dani Fernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Yuri Gorshkov (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 9Geoffrey Chinedu Charles (dự bị) Trung phong | 5.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | 🟥 |
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 11/15 | 7 | |
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 7 | 1 | 2/1 | 14/23 | 2 | ||
| 22Mohamed Azzi Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 23/31 | 3 | |||
| 43Ilyas Ahmedov Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 35/42 | 2 | |||
| 11Miro Trung phong | 6.7 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 52Egor Smelov Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 10/17 | 4 | |||
| 25Gamid Agalarov (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 8/9 | 1 | 🟨 | |
| 88Danylo Lisovy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/2 | 5/10 | 0 | 🟨 | |
| 72Aleksandr Sandrachuk (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | |
| 33180 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Bulatov | HLV | Vadim Evseev |
| Samara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 2.98 | 2.80 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.98 | 3.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 3.10 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.88 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.09 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.05 | 3.00 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.79 ↑ | 11.77 ↑ | 1.02 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.05 | 3.00 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.09 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 297.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 1.05 | 2.25 | 0.82 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.02 | 2.82 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 85.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.23 | 3.02 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.60 ↑ | 3.99 ↑ | 1.33 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.85 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 274.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 2.89 | 2.36 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.66 ↑ | 4.13 ↑ | 1.32 ↓ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.84 | 2.92 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 2.84 | 2.92 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.39 | 3.18 | 0.95 | 2.25 | 0.99 | 1.12 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 94.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.