Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs FK Makhachkala, 21:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 16/08/2026
Krylya Sovetov
1 Kết thúc HT 1-2 4
FK Makhachkala
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Cosmos Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Krylya Sovetov Phút FK Makhachkala
5' 0 - 1 Andres Alarcon
9' Mutalip Alibekov
Kirill Pechenin 16'
22' 0 - 2 Nikita Glushkov
Ivan Oleynikov 1 - 2 27'
HT 1-2
46' ▲ Gamid Agalarov ▼ Egor Smelov
Dominik Oroz 51'
▲ Geoffrey Chinedu Charles ▼ Amar Rahmanovic62'
▲ Yuri Gorshkov ▼ Sergey Babkin62'
67' ▲ Danylo Lisovy ▼ Miro
▲ Dani Fernandez ▼ Martin Kramaric72'
▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov72'
77' 1 - 3 Danylo Lisovy
▲ Mihajlo Banjac ▼ Dominik Oroz78'
82' Danylo Lisovy
Geoffrey Chinedu Charles 83'
85' ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Mohamed Azzi
86' Gamid Agalarov
Fernando Peixoto Costanza 90'
90+3' 1 - 4 Gamid Agalarov(Assists:Nikita Glushkov) (Kiến tạo: Nikita Glushkov)
90+4' ▲ Soslan Kagermazov ▼ Houssem Mrezigue
90+4' ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Temirkan Sundukov
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 20 51
Bại 02 35
Ghi bàn 83 1314
Mất bàn 56 1516
Điểm 53 1113

Chủ = Krylya Sovetov · Khách = FK Makhachkala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Krylya Sovetov (19)Hiệp 1 / Cả trậnFK Makhachkala (22)
4 (21%)Thắng/Thắng5 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (18%)
3 (16%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (11%)Hòa/Bại5 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
3 (16%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (32%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810611
Sân nhà200216016
Sân khách41307464
6 gần612348--

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303101098
Sân nhà210122310
Sân khách42028866
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Krylya Sovetov 2 (29%)Hòa 1 (14%)FK Makhachkala 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702T
RUS PR01/11/25FK Makhachkala2-0 (1-0)Krylya Sovetov8-2-0.252B
RUS PR15/03/25FK Makhachkala4-0 (2-0)Krylya Sovetov1-3-0.252B
RUS Cup02/10/24Krylya Sovetov3-3 (3-0)FK Makhachkala4-2+0.252.25H
RUS PR01/09/24Krylya Sovetov0-1 (0-1)FK Makhachkala9-3+0.752.25B
RUS Cup01/08/24FK Makhachkala1-0 (0-0)Krylya Sovetov6-402B

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

BTHHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5-0.252B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5-0.52.5H

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

BBTTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2-0.752.25B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5+0.252.25B
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9-0.252.25T
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5-0.252H
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6-12.25B

Đội hình

Krylya SovetovFK Makhachkala
30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin5Dominik Oroz22Fernando Peixoto Costanza47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov10Martin Kramaric15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon43Ilyas Ahmedov77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov11Miro52Egor Smelov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
14
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
115
73
Tấn công nguy hiểm
63
36
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
510
298
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
14
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
16
16
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
30
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.88
2.23
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Krylya Sovetov (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

FK Makhachkala (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Krylya SovetovFK Makhachkala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
01
B/T
10
B/H
10
B/B
Krylya SovetovFK Makhachkala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
23
Thắng 1
76
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
Krylya SovetovFK Makhachkala

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
6.83/334/453
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
6.713/120/280
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
6.50/024/260
47Sergey Bozhin
Trung vệ
6.50/053/683
11Amar Rahmanovic
Tiền vệ tấn công
6.51/06/112
22Fernando Peixoto Costanza
Tiền vệ phòng ngự
6.55/170/780🟨
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
6.52/035/381
10Martin Kramaric
Tiền đạo cánh trái
6.42/016/212
5Dominik Oroz
Trung vệ
6.41/056/602🟨
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
6.31/021/311
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
5.60/048/554🟨
7Mihajlo Banjac (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/07/90
77Denis Makarov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/72
72Dani Fernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/03/30
4Yuri Gorshkov (dự bị)
Hậu vệ trái
60/022/270
9Geoffrey Chinedu Charles (dự bị)
Trung phong
5.51/01/10🟥

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
8.3112/111/157
24Andres Alarcon
Trung vệ
712/114/232
22Mohamed Azzi
Hậu vệ phải
71/123/313
43Ilyas Ahmedov
Trung vệ
6.90/020/272
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
6.71/121/271🟨
39Magomedov Timur
Thủ môn
6.70/012/270
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
6.72/035/422
11Miro
Trung phong
6.72/19/120
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.60/035/423
52Egor Smelov
Tiền vệ tấn công
6.51/010/130
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
6.40/010/174
25Gamid Agalarov (dự bị)
Trung phong
7.811/18/91🟨
88Danylo Lisovy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.812/25/100🟨
72Aleksandr Sandrachuk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/10
21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Krylya Sovetov Thông tin FK Makhachkala
1942 Thành lập
Cosmos Stadium Sân nhà
33180 Sức chứa 0
Sergey Bulatov HLV Vadim Evseev
Samara Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.322.982.800.972.250.751.050.250.73
Live2.20 ↓2.983.00 ↑1.30 ↑4.500.40 ↓0.44 ↓0.001.32 ↑
EasybetsSớm2.603.203.101.042.250.800.740.001.11
Live70.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.10 ↑4.500.14 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.383.102.880.982.250.821.090.250.73
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑4.500.21 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.393.053.001.022.250.821.090.250.77
Live201.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
10BETSớm2.343.152.900.822.250.85---
Live91.79 ↑11.77 ↑1.02 ↓3.23 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm2.393.053.001.022.250.821.090.250.77
Live297.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.63 ↑4.500.28 ↓1.14 ↑0.000.77
CrownSớm2.423.102.911.052.250.821.110.250.78
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.413.022.821.062.250.821.130.250.78
Live85.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.54 ↑4.500.14 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.463.233.020.902.250.941.060.250.80
Live13.60 ↑3.99 ↑1.33 ↓5.85 ↑4.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
18BetSớm2.602.902.850.792.000.930.770.000.96
Live274.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑5.500.05 ↓1.15 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm3.442.892.360.942.000.860.84-0.250.99
Live17.66 ↑4.13 ↑1.32 ↓4.21 ↑4.500.17 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm2.282.842.920.952.250.75---
Live2.282.842.920.952.250.75---
1xBetSớm2.463.393.180.952.250.991.120.250.84
Live94.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.33 ↑4.500.36 ↓1.54 ↑0.000.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.