Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Fakel, 18:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 17/10/2026
Krylya Sovetov 1 Kết thúc HT 1-1 2
Fakel
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Cosmos Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Clayton (Kiến tạo: Ilnur Alshin) | |
| Kramaric M. (Kiến tạo: Kirill Pechenin) 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 8 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Đội hình
Krylya Sovetov
Fakel
80Nikita Kokarev2Pechenin K.15Rasskazov N.23Chernov N.47Bozhin S.4Gorshkov Y.22Fernando Costanza8Vityugov M.10Kramaric M.14Nikita Saltykov11Rahmanovic A.96Obukhov I.5Gabaraev A.10Alshin I.40Clayton53Bardachev M.55Todorovic D.8Bagamaev A.11Sutormin A.23Yakimov V.19Pusi B.90Koksharov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Pechenin K.🎯 Kiến tạo 25'
- 4Gorshkov Y.
- 8Vityugov M.
- 10Kramaric M.⚽ Ghi bàn 25'
- 11Rahmanovic A.
- 14Nikita Saltykov
- 15Rasskazov N.
- 22Fernando Costanza
- 23Chernov N.
- 47Bozhin S.
- 80Nikita Kokarev
Khách · 532
- 5Gabaraev A.
- 8Bagamaev A.
- 10Alshin I.🎯 Kiến tạo 17'
- 11Sutormin A.
- 19Pusi B.
- 23Yakimov V.
- 40Clayton⚽ Ghi bàn 17'
- 53Bardachev M.
- 55Todorovic D.
- 90Koksharov A.
- 96Obukhov I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
174117
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
11
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
45
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1954 |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 33180 | Sức chứa | 31743 |
| Sergey Bulatov | HLV | Oleg Vasilenko |
| Samara | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.28 ↓ | 3.38 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.15 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.45 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.10 | 3.27 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.56 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.48 | 3.99 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 94.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.