Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Baltika Kaliningrad, 20:15 ngày 14/10/2026
Cúp Nga · 20:15 ngày 14/10/2026
Krylya Sovetov 0 Kết thúc HT 0-1 2
Baltika Kaliningrad
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Cosmos Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Petrov I. | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Golenkov E. (Kiến tạo: Ilya Petrov) | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 | |
| 28' | ||
| 28' | Mendel A. | |
| 31' | ||
| 31' | Ryadno M. | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | ||
| 67' | Nathan Gassama | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 | |
| 70' | ⚽ 0 - 6 | |
| 77' | ⚽ 0 - 7 Ilya Kirsch (Kiến tạo: Ilya Petrov) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 11 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
413
Việt vị
12
Quả ném biên
2817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Baltika |
| 33180 | Sức chứa | 14500 |
| Sergey Bulatov | HLV | Andrey Talalaev |
| Samara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.27 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↑ | 2.18 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 2.30 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.18 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.18 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.30 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.98 | 2.21 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.44 ↑ | 1.23 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.20 | 0.78 | 2.25 | 0.74 | 0.66 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.12 | 2.77 | 1.12 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 94.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.