Kết quả bóng đá trận Kruger United vs Durban City, 00:30 ngày 26/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Kruger United
0 Kết thúc HT 0-1 2
Durban City
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Kruger UnitedDurban City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luxolo Badi
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Lwamba 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) Post
7'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân phải) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Sidney Fakude (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Katlego Mohamme (đánh đầu) — bị cản phá
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Ntsako Neverdie Makhubela
23'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Kwando kwensizwa Mngonyama (đánh đầu) — bị cản phá
25'
🟨 Thẻ vàng - Ebrahim Seedat
28'
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) Post
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
43'
43'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Gaston Sirino
🎯 Dứt điểm - Sipho Sibiya (chân phải) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Kwando kwensizwa Mngonyama
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kyle Jurgens (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Gaston Sirino 0-2
50'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân trái) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
58'
59'
🔁 Thay người: vào Ethan Brooks, ra Kyle Jurgens
⛳ Phạt góc
62'
62'
🔁 Thay người: vào Luphumlo Sifumba, ra Leandro Gaston Sirino
63'
🔁 Thay người: vào Siphamandla Ncanana, ra Liam De Kock
🔁 Thay người: vào Tatenda Tavengwa, ra Ebrahim Seedat
64'
🎯 Dứt điểm - Sipho Sibiya (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Katlego Mohamme (chân trái) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Morne Nel (chân phải) — bị cản phá
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sidney Fakude
77'
🔁 Thay người: vào Mlungisi Zwane, ra Kwando kwensizwa Mngonyama
77'
🔁 Thay người: vào Wonderboy Makhubu, ra Maphothe Aphiwe
77'
80'
🔁 Thay người: vào Haashim Domingo, ra Samkelo Maseko
80'
🔁 Thay người: vào Tashreeq Morris, ra Jean Lwamba
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Zwane (đánh đầu) — bị cản phá
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Siphamandla Ncanana
🎯 Dứt điểm - Tatenda Tavengwa (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Thokozani Sibanyoni, ra Khetukuthula Ndlovu
90'
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Sibanyoni (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Kruger United Phút Durban City
7'⚽ 0 - 1 Jean Lwamba
7'⚽ 0 - 2
7'⚽ 0 - 3 Lwamba J.
Ntsako Neverdie Makhubela 23'
23'
Makhubela N. 23'
Ebrahim Seedat 28'
Seedat E. 28'
43' Leandro Gaston Sirino
43'
43' Sirino G.
45'
Mngonyama K. 45'
Kwando kwensizwa Mngonyama 45+1'
HT 0-1
50'⚽ 0 - 4 Leandro Gaston Sirino
59' ⇄▲ Ethan Brooks ▼ Kyle Jurgens
62' ⇄▲ Luphumlo Sifumba ▼ Leandro Gaston Sirino
63' ⇄▲ Siphamandla Ncanana ▼ Liam De Kock
▲ Tatenda Tavengwa ▼ Ebrahim Seedat64' ⇄
▲ Mlungisi Zwane ▼ Kwando kwensizwa Mngonyama77' ⇄
Sidney Fakude 77'
▲ Wonderboy Makhubu ▼ Maphothe Aphiwe77' ⇄
80' ⇄▲ Haashim Domingo ▼ Samkelo Maseko
80' ⇄▲ Tashreeq Morris ▼ Jean Lwamba
88' Siphamandla Ncanana
▲ Thokozani Sibanyoni ▼ Khetukuthula Ndlovu90' ⇄
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 01 25
Bại 21 43
Ghi bàn 13 128
Mất bàn 34 119
Điểm 34 1411

Chủ = Kruger United · Khách = Durban City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kruger United (37)Hiệp 1 / Cả trậnDurban City (6)
9 (24%)Thắng/Thắng1 (17%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
9 (24%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (17%)
3 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa3 (50%)
7 (19%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Kruger United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401327116
Sân nhà200215016
Sân khách201112112
6 gần622288--

Durban City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30109112526398
Sân nhà15744149256
Sân khách153571117149
6 gần604235--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Kruger United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Durban City 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAFL01/02/25Durban City1-0 (1-0)Kruger United3-5--B
SAFL01/09/24Kruger United1-2 (1-0)Durban City---B

Thành tích gần đây — Kruger United

BHBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26Milford2-1 (0-0)Kruger United7-1-0.251.75B
SAPL D112/08/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Kruger United9-101.75H
SAPL D102/08/26Kruger United1-3 (1-1)Kaizer Chiefs1-2--B
SAFL17/05/26Kruger United2-2 (1-0)The Bees FC5-6--H
SAFL10/05/26Gomora United FC0-1 (0-1)Kruger United3-9--T
SAFL02/05/26Kruger United3-1 (1-0)Black Leopards---T
SAFL26/04/26Baroka FC0-3 (0-1)Kruger United0-5--T
SAFL22/04/26Kruger United2-1 (1-0)Cape Town City5-402T
SAFL18/04/26Kruger United3-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAFL12/04/26Highbury1-2 (1-1)Kruger United---T
SAFL08/04/26Kruger United2-1 (1-1)Lerumo Lions5-4+0.52.25T
SAFL20/03/26Casric Stars4-0 (3-0)Kruger United4-3-0.52.25B
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--T
SAFL07/03/26Leicesterfield City1-1 (1-0)Kruger United4-12--H
SAFL27/02/26Kruger United3-1 (2-0)Venda3-8+0.251.75T
SAFL14/02/26Kruger United2-1 (1-0)Upington City---T
SAFL01/02/26Pretoria Univ1-1 (0-0)Kruger United2-8--H
SAFL28/01/26Kruger United1-0 (0-0)Hungry Lions7-3+0.252T
SAFL24/01/26Kruger United1-1 (0-0)Baroka FC---H
SAFL06/12/25The Bees FC3-1 (1-0)Kruger United---B

Thành tích gần đây — Durban City

HHHBHBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay9-4+0.251.75H
SAPL D113/08/26Durban City0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows8-502H
INT CF08/08/26Orlando Pirates1-1 (1-0)Durban City8-1--H
SAPL D101/08/26Sekhukhune United1-0 (1-0)Durban City2-6-0.52B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T

Đội hình

Kruger UnitedDurban City
1Fiacre Ntwari4Sipho Sibiya13Ebrahim Seedat26CKatlego Mohamme29Sidney Fakude8Morne Nel12Boitumelo Malatjie45Kwando kwensizwa Mngonyama10Ntsako Neverdie Makhubela22Khetukuthula Ndlovu50Maphothe Aphiwe33Fredrick Asare2Bandile Shandu22Liam De Kock24John Managa Mokone27Siyabonga Msomi18CBrooklyn Poggenpoel23Tylo Sanger8Leandro Gaston Sirino10Samkelo Maseko17Kyle Jurgens20Jean Lwamba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
62
53
Tấn công nguy hiểm
61
38
Sút ngoài cầu môn
16
5
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
368
346
TL chuyền bóng thành công
76%
70%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
9
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
11
17
Quả ném biên
31
20
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
22
43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.72
1.65
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kruger United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kruger United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Durban City (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Kruger UnitedDurban City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Kruger UnitedDurban City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
74
Thắng 1
510
Hòa
15
Thua 1
31
Thua 2+
Kruger UnitedDurban City

Kruger United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Morne Nel
Tiền vệ phòng ngự
7.81/129/390
10Ntsako Neverdie Makhubela
Tiền vệ tấn công
73/029/321🟨
4Sipho Sibiya
Trung vệ
6.92/136/463
1Fiacre Ntwari
Thủ môn
6.80/020/320
29Sidney Fakude
Hậu vệ
6.71/023/325🟨
26Katlego Mohamme
Trung vệ
6.52/152/584
50Maphothe Aphiwe
Trung phong
6.41/06/81
12Boitumelo Malatjie
Hậu vệ phải
6.33/028/371
22Khetukuthula Ndlovu
Tiền đạo cánh trái
6.23/05/100
13Ebrahim Seedat
Hậu vệ trái
5.90/020/291🟨
45Kwando kwensizwa Mngonyama
Trung vệ
5.41/114/211🟨
44Tatenda Tavengwa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/015/192
9Wonderboy Makhubu (dự bị)
Trung phong
6.50/01/21
7Mlungisi Zwane (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/10/30
25Thokozani Sibanyoni (dự bị)
Trung phong
-1/10/00

Durban City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Jean Lwamba
Trung phong
8.213/212/171
33Fredrick Asare
Thủ môn
8.10/022/420
18Brooklyn Poggenpoel
Tiền vệ phòng ngự
7.70/030/478
27Siyabonga Msomi
Tiền đạo
7.70/027/303
23Tylo Sanger
Trung vệ
7.62/125/343
17Kyle Jurgens
Tiền vệ phòng ngự
7.31/114/211
8Leandro Gaston Sirino
Tiền đạo cánh trái
7.112/120/271🟨
10Samkelo Maseko
Tiền đạo cánh phải
7.10/09/151
22Liam De Kock
Trung vệ
6.90/011/123
24John Managa Mokone
Hậu vệ trái
6.81/015/273
2Bandile Shandu
Tiền vệ
6.71/026/312
5Siphamandla Ncanana (dự bị)
Trung vệ
7.20/03/80🟨
35Luphumlo Sifumba (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/111/120
28Ethan Brooks (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/130
9Tashreeq Morris (dự bị)
Trung phong
-0/02/50
7Haashim Domingo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kruger United Thông tin Durban City
Thành lập 1979
Sân nhà Woodburn Stadium
0 Sức chứa 0
Abraham Mongoya HLV Khalil Ben Youssef
Khu vực Pietermaritzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.802.602.290.822.000.800.68-0.251.02
Live2.802.602.290.822.000.800.68-0.251.02
EasybetsSớm3.102.802.310.852.000.890.76-0.250.99
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑2.500.03 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
VcbetSớm2.552.902.800.982.000.820.800.001.00
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.20 ↓0.72 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm3.002.902.280.962.000.800.800.000.96
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.552.802.900.501.501.400.750.000.95
Live100.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.05 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.552.952.950.952.000.79---
Live3.40 ↑3.00 ↑2.32 ↓0.92 ↓2.000.82 ↑---
12betSớm3.002.902.280.962.000.800.800.000.96
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.803.002.320.842.000.860.70-0.251.00
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.07 ↓0.73 ↑0.001.09 ↑
SbobetSớm2.802.762.210.842.000.900.75-0.250.99
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓0.81 ↑0.001.03 ↑
WewbetSớm2.612.792.820.992.000.810.810.001.01
Live64.00 ↑10.80 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm2.502.802.751.602.500.44---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.602.902.750.932.000.780.780.000.93
Live314.00 ↑89.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.182.692.431.022.000.760.74-0.251.06
Live12.70 ↑4.04 ↑1.36 ↓3.11 ↑2.500.23 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm2.552.852.800.501.501.40---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm2.552.952.850.531.501.350.750.000.95
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.632.882.630.982.000.830.830.000.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.632.752.900.531.501.40---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kruger United0010
Durban City0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).