Kết quả bóng đá trận Kruger United vs Durban City, 00:30 ngày 26/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Kruger United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Durban City
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Kruger United
Durban City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luxolo Badi
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Lwamba 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) Post
7'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sidney Fakude (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Katlego Mohamme (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ntsako Neverdie Makhubela
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kwando kwensizwa Mngonyama (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ebrahim Seedat
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) Post
32'
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Gaston Sirino
🎯 Dứt điểm - Sipho Sibiya (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kwando kwensizwa Mngonyama
45+2'
🎯 Dứt điểm - Kyle Jurgens (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Gaston Sirino 0-2
50'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Malatjie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maphothe Aphiwe (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ethan Brooks, ra Kyle Jurgens
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Luphumlo Sifumba, ra Leandro Gaston Sirino
63'
🔁 Thay người: vào Siphamandla Ncanana, ra Liam De Kock
🔁 Thay người: vào Tatenda Tavengwa, ra Ebrahim Seedat
🎯 Dứt điểm - Sipho Sibiya (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Khetukuthula Ndlovu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Katlego Mohamme (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morne Nel (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Jean Lwamba (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sidney Fakude
🔁 Thay người: vào Mlungisi Zwane, ra Kwando kwensizwa Mngonyama
🔁 Thay người: vào Wonderboy Makhubu, ra Maphothe Aphiwe
80'
🔁 Thay người: vào Haashim Domingo, ra Samkelo Maseko
80'
🔁 Thay người: vào Tashreeq Morris, ra Jean Lwamba
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Zwane (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Siphamandla Ncanana
🎯 Dứt điểm - Tatenda Tavengwa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ntsako Neverdie Makhubela (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thokozani Sibanyoni, ra Khetukuthula Ndlovu
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Sibanyoni (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Kruger United | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Jean Lwamba | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 Lwamba J. | |
| Ntsako Neverdie Makhubela | 23' | |
| 23' | ||
| Makhubela N. | 23' | |
| Ebrahim Seedat | 28' | |
| Seedat E. | 28' | |
| 43' | Leandro Gaston Sirino | |
| 43' | ||
| 43' | Sirino G. | |
| 45' | ||
| Mngonyama K. | 45' | |
| Kwando kwensizwa Mngonyama | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 Leandro Gaston Sirino | |
| 59' ⇄ | ▲ Ethan Brooks ▼ Kyle Jurgens | |
| 62' ⇄ | ▲ Luphumlo Sifumba ▼ Leandro Gaston Sirino | |
| 63' ⇄ | ▲ Siphamandla Ncanana ▼ Liam De Kock | |
| ▲ Tatenda Tavengwa ▼ Ebrahim Seedat | 64' ⇄ | |
| ▲ Mlungisi Zwane ▼ Kwando kwensizwa Mngonyama | 77' ⇄ | |
| Sidney Fakude | 77' | |
| ▲ Wonderboy Makhubu ▼ Maphothe Aphiwe | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Haashim Domingo ▼ Samkelo Maseko | |
| 80' ⇄ | ▲ Tashreeq Morris ▼ Jean Lwamba | |
| 88' | Siphamandla Ncanana | |
| ▲ Thokozani Sibanyoni ▼ Khetukuthula Ndlovu | 90' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Kruger United · Khách = Durban City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kruger United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (50%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kruger United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Durban City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kruger United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Durban City 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Durban City | 1-0 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
| 01/09/24 | Kruger United | 1-2 (1-0) | Durban City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kruger United
BHBHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Kruger United | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/08/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Kruger United | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Kruger United | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | - | - | B |
| 17/05/26 | Kruger United | 2-2 (1-0) | The Bees FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Gomora United FC | 0-1 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 02/05/26 | Kruger United | 3-1 (1-0) | Black Leopards | - | - | T |
| 26/04/26 | Baroka FC | 0-3 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 22/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Cape Town City | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Kruger United | 3-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Highbury | 1-2 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
| 08/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-1) | Lerumo Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Casric Stars | 4-0 (3-0) | Kruger United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 07/03/26 | Leicesterfield City | 1-1 (1-0) | Kruger United | - | - | H |
| 27/02/26 | Kruger United | 3-1 (2-0) | Venda | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Upington City | - | - | T |
| 01/02/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Kruger United | - | - | H |
| 28/01/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Hungry Lions | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Kruger United | 1-1 (0-0) | Baroka FC | - | - | H |
| 06/12/25 | The Bees FC | 3-1 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Durban City
HHHBHBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | -1.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Magesi | 5-2 (3-2) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Kruger United
Durban City
1Fiacre Ntwari4Sipho Sibiya13Ebrahim Seedat26CKatlego Mohamme29Sidney Fakude8Morne Nel12Boitumelo Malatjie45Kwando kwensizwa Mngonyama10Ntsako Neverdie Makhubela22Khetukuthula Ndlovu50Maphothe Aphiwe33Fredrick Asare2Bandile Shandu22Liam De Kock24John Managa Mokone27Siyabonga Msomi18CBrooklyn Poggenpoel23Tylo Sanger8Leandro Gaston Sirino10Samkelo Maseko17Kyle Jurgens20Jean Lwamba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Fiacre Ntwari6.8
- 4Sipho Sibiya6.9
- 8Morne Nel7.8
- 10Ntsako Neverdie Makhubela🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23'7
- 12Boitumelo Malatjie6.3
- 13Ebrahim Seedat🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 64'5.9
- 22Khetukuthula Ndlovu▼ Rời sân 90'6.2
- 26Katlego Mohamme C6.5
- 29Sidney Fakude🟨 Thẻ vàng 77'6.7
- 45Kwando kwensizwa Mngonyama🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 77'5.4
- 50Maphothe Aphiwe▼ Rời sân 77'6.4
Khách · 4231
- 2Bandile Shandu6.7
- 8Leandro Gaston Sirino⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 10Samkelo Maseko▼ Rời sân 80'7.1
- 17Kyle Jurgens▼ Rời sân 59'7.3
- 18Brooklyn Poggenpoel C7.7
- 20Jean Lwamba⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 22Liam De Kock▼ Rời sân 63'6.9
- 23Tylo Sanger7.6
- 24John Managa Mokone6.8
- 27Siyabonga Msomi7.7
- 33Fredrick Asare8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
76
Tấn công
6253
Tấn công nguy hiểm
6138
Sút ngoài cầu môn
165
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
368346
TL chuyền bóng thành công
76%70%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
92
Cứu thua
45
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
3120
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2243
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.721.65
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kruger United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Durban City (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kruger United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Morne Nel Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/1 | 29/39 | 0 | |||
| 10Ntsako Neverdie Makhubela Tiền vệ tấn công | 7 | 3/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 4Sipho Sibiya Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 36/46 | 3 | |||
| 1Fiacre Ntwari Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 29Sidney Fakude Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 23/32 | 5 | 🟨 | ||
| 26Katlego Mohamme Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 52/58 | 4 | |||
| 50Maphothe Aphiwe Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 12Boitumelo Malatjie Hậu vệ phải | 6.3 | 3/0 | 28/37 | 1 | |||
| 22Khetukuthula Ndlovu Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/0 | 5/10 | 0 | |||
| 13Ebrahim Seedat Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 20/29 | 1 | 🟨 | ||
| 45Kwando kwensizwa Mngonyama Trung vệ | 5.4 | 1/1 | 14/21 | 1 | 🟨 | ||
| 44Tatenda Tavengwa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 9Wonderboy Makhubu (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 7Mlungisi Zwane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 0/3 | 0 | |||
| 25Thokozani Sibanyoni (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Durban City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jean Lwamba Trung phong | 8.2 | 1 | 3/2 | 12/17 | 1 | ||
| 33Fredrick Asare Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/42 | 0 | |||
| 18Brooklyn Poggenpoel Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 30/47 | 8 | |||
| 27Siyabonga Msomi Tiền đạo | 7.7 | 0/0 | 27/30 | 3 | |||
| 23Tylo Sanger Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 25/34 | 3 | |||
| 17Kyle Jurgens Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 14/21 | 1 | |||
| 8Leandro Gaston Sirino Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 20/27 | 1 | 🟨 | |
| 10Samkelo Maseko Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 22Liam De Kock Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 3 | |||
| 24John Managa Mokone Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 15/27 | 3 | |||
| 2Bandile Shandu Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 2 | |||
| 5Siphamandla Ncanana (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 3/8 | 0 | 🟨 | ||
| 35Luphumlo Sifumba (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 11/12 | 0 | |||
| 28Ethan Brooks (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 9Tashreeq Morris (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 7Haashim Domingo (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kruger United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | Woodburn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abraham Mongoya | HLV | Khalil Ben Youssef |
| Khu vực | Pietermaritzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.29 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.68 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.80 | 2.60 | 2.29 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.68 | -0.25 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.31 | 0.85 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.80 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.28 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.90 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.95 | 0.95 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 2.32 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.28 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.32 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 2.76 | 2.21 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.79 | 2.82 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.75 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 314.00 ↑ | 89.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 2.69 | 2.43 | 1.02 | 2.00 | 0.76 | 0.74 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 12.70 ↑ | 4.04 ↑ | 1.36 ↓ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.85 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.63 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.90 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kruger United | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Durban City | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).