Kết quả bóng đá trận Kristianstads FF vs Eskilsminne IF, 19:00 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 19:00 ngày 31/10/2026
Kristianstads FF 3 Kết thúc HT 2-0 0
Eskilsminne IF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Kristianstads FF | Phút | |
| 13' | ||
| Alsen K. | 13' | |
| 13' | Lindahl H. | |
| 34' | Christian Ljungberg | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 8 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Kristianstads FF · Khách = Eskilsminne IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristianstads FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kristianstads FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | 8 | 12 |
Eskilsminne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 33 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristianstads FF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Eskilsminne IF (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kristianstads FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Idrottsplatsen | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| KRISTIANSTAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 71.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↓ | 2.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.50 | 2.78 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.55 ↑ | 2.49 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 2.83 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.95 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.