Kết quả bóng đá trận Kristianstads DFF (W) vs Brommapojkarna (W), 19:00 ngày 05/09/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 05/09/2026
Kristianstads DFF (W) 0 Hiệp 2 - 69' HT 0-0 0
Brommapojkarna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 14 |
Chủ = Kristianstads DFF (W) · Khách = Brommapojkarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristianstads DFF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Kristianstads DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 25 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | 11 | 5 |
Brommapojkarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 20 | 33 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 18 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 15 | 7 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
07
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
52%48%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristianstads DFF (W) (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Brommapojkarna (W) (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kristianstads DFF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| KRISTIANSTAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.45 | 4.00 | 4.15 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.62 | 3.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.05 ↓ | 4.30 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.95 | 3.90 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.00 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.20 | 0.78 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 ↑ | 4.20 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 0.66 | 2.75 | 1.10 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.27 ↓ | 4.07 ↓ | 0.74 ↑ | 1.00 | 1.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.00 ↓ | 4.75 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.